whiplike

whiplike

The flagellum has a whiplike structure that propels the cell.

Định nghĩa

Tính từ: hình dạng hoặc đặc tính giống như một cây roi da hoặc chiếc roi, thường dùng để mô tả các vật thể dài, mỏng, linh hoạt có thể uốn cong hoặc vung vẩy nhanh ( dụ như roi của một loại trùng roi).

dụ sử dụng
  • (Roi của vi khuẩn một cấu trúc giống roi da giúp di chuyển.)
  • (Loài cây này các tua cuốn giống roi da, quấn quanh các giá đỡ.)
  • (Anh ấy dùng một chuyển động giống roi da để búng roi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whiplike movement": chuyển động nhanh, mạnh linh hoạt giống như roi.
    • The snake made a whiplike movement to strike its prey. (Con rắn thực hiện một chuyển động giống roi để tấn công con mồi.)
  • "whiplike extension": phần kéo dài mảnh linh hoạt.
    • The insect's antennae are whiplike extensions that sense the environment. (Các râu của côn trùng những phần kéo dài giống roi da để cảm nhận môi trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Whip (danh từ): roi da, dụng cụ dùng để đánh hoặc điều khiển động vật.
    • The cowboy cracked his whip. (Anh chàng cao bồi búng roi của mình.)
  • Whip (động từ): quất, vung roi; hoặc di chuyển nhanh.
    • She whipped the cream until it was stiff. ( ấy đánh kem cho đến khi cứng.)
  • Whiplash (danh từ): chấn thương cổ do va chạm mạnh (như trong tai nạn xe hơi), hoặc chuyển động giật mạnh như roi.
    • He suffered whiplash in the car accident. (Anh ấy bị chấn thương cổ do roi trong vụ tai nạn xe hơi.)
Từ đồng nghĩa
  • Lash-like: giống như roi.
  • Flexible: linh hoạt, dễ uốn.
  • Tendril-like: giống như tua cuốn (thường dùng trong thực vật học).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip out: rút ra nhanh chóng.
    • He whipped out his phone to take a photo. (Anh ấy rút điện thoại ra nhanh chóng để chụp ảnh.)
  • Whip up: khuấy động, tạo ra nhanh chóng.
    • She whipped up a delicious meal in no time. ( ấy nhanh chóng tạo ra một bữa ăn ngon.)
Thành ngữ liên quan
  • Crack the whip: sử dụng quyền lực hoặc sự kiểm soát một cách nghiêm khắc.
    • The manager cracked the whip to get the project done on time. (Người quản lý sử dụng quyền lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
  • Whip into shape: đưa vào khuôn phép, làm cho trở nên tốt hơn hoặc hiệu quả hơn.
    • The coach whipped the team into shape before the competition. (Huấn luyện viên đã đưa đội vào khuôn phép trước cuộc thi.)