whipped cream

Định nghĩa

Danh từ (không đếm được): Kem tươi đã đánh bông: "whipped cream" loại kem tươi (heavy cream) đã được đánh hoặc quấy nhanh bằng máy hoặc tay cho đến khi trở nên xốp, nhẹ bông lên. thường được dùng để trang trí hoặc làm ngọt các món tráng miệng, đồ uống như bánh ngọt, cà phê, --la nóng, hoặc kem.

dụ sử dụng
  • (Tôi thích thêm một muỗng kem tươi đánh bông lên trên cốc --la nóng của mình.)
  • (Món tráng miệng được dọn kèm với một lớp kem tươi đánh bông dày dâu tây tươi.)
  • (Bạn có thể làm kem tươi đánh bông tại nhà bằng máy đánh trứng cầm tay không?)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whipped cream" thường được dùng trong ẩm thực cao cấp như một thành phần trang trí hoặc tạo kết cấu cho món ăn.

    • The chef piped the whipped cream into elegant rosettes on the cake. (Đầu bếp đã bắt kem tươi đánh bông thành những hình hoa hồng trang nhã trên bánh.)
  • "whipped cream" có thể được tạo hương vị bằng vani, đường, hoặc rượu mùi để tăng hương vị.

    • For a special treat, add a splash of Grand Marnier to the whipped cream. (Để món đặc biệt, hãy thêm một ít rượu Grand Marnier vào kem tươi đánh bông.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipped cream (n): cụm danh từ cố định, không biến thể chính thức.
  • Cream (n): kem tươi (chưa đánh bông).
  • Whipping cream (n): loại kem tươi hàm lượng chất béo cao (thường 30-36%) dùng để đánh bông.
  • Whipped topping (n): kem tươi nhân tạo (thường làm từ dầu thực vật), thay thế cho whipped cream tự nhiên.
Từ đồng nghĩa
  • Chantilly cream: kem tươi đánh bông thêm đường vani (thường dùng trong ẩm thực Pháp).
  • Kem bông: cách gọi thông dụng trong tiếng Việt cho whipped cream.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip up: đánh bông nhanh (một loại kem hoặc hỗn hợp).

    • She whipped up some whipped cream in just a few minutes. ( ấy đã đánh bông kem tươi chỉ trong vài phút.)
  • Pipe on: bắt kem lên bề mặt (dùng túi bắt kem).

    • The baker piped the whipped cream onto each cupcake. (Người thợ làm bánh đã bắt kem tươi đánh bông lên từng cái bánh nướng nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • The whipped cream on top: một thứ đó làm cho trải nghiệm trở nên hoàn hảo hơn (tương tự "the icing on the cake").
    • Getting a promotion was great, but the bonus was the whipped cream on top. (Được thăng chức đã là tuyệt vời, nhưng tiền thưởng mới thứ làm mọi thứ trở nên hoàn hảo.)
whipped cream
A child adds a swirl of whipped cream to a slice of pie.