whipping cream

Định nghĩa

Danh từ: - Kem tươi (loại có thể đánh bông): "whipping cream" một loại kem sữa hàm lượng chất béo từ 30% đến 36%, đủ cao để có thể đánh bông thành dạng xốp, nhẹ. thường được sử dụng trong làm bánh, trang trí món tráng miệng, hoặc pha chế đồ uống.

dụ sử dụng
  • (Bạn cần làm lạnh kem tươi trước khi đánh bông.)
  • (Kem tươi rất thích hợp để làm kem đánh bông tự làm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to whip whipping cream": đánh bông kem tươi.

    • She whipped the whipping cream until it formed stiff peaks. ( ấy đánh bông kem tươi cho đến khi tạo thành chóp cứng.)
  • "whipping cream vs. heavy cream": sự khác biệt giữa kem tươi kem béo. Trong tiếng Anh Mỹ, "whipping cream" hàm lượng chất béo thấp hơn (30-36%) so với "heavy cream" (36-40%), nhưng cả hai đều có thể đánh bông.

Biến thể từ gần giống
  • Heavy cream (danh từ): kem béo, hàm lượng chất béo cao hơn (36-40%).

    • Heavy cream is richer than whipping cream. (Kem béo đậm đà hơn kem tươi.)
  • Whipped cream (danh từ): kem đã được đánh bông.

    • Top the cake with whipped cream. (Phủ kem đánh bông lên bánh.)
Từ đồng nghĩa
  • Cream for whipping: kem dùng để đánh bông.
  • Light whipping cream: kem tươi nhẹ (thường hàm lượng chất béo 30-33%).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip up: đánh bông nhanh hoặc chuẩn bị nhanh chóng.
    • She whipped up some whipping cream for the dessert. ( ấy đánh bông nhanh một ít kem tươi cho món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • The cream of the crop: phần tinh túy nhất, tốt nhất (không liên quan trực tiếp đến "whipping cream" nhưng dùng từ "cream").
    • These students are the cream of the crop. (Những học sinh này tinh hoa của lớp.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "whipping cream"

whipping cream
A baker whips whipping cream in a large metal bowl.