whipping post

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cột trói để đánh roi: "whipping post" một cây cột được dùng trong quá khứ tại các nơi công cộng, nơi những người phạm tội bị trói vào để chịu hình phạt đánh roi. Đây một công cụ trừng phạt công khai, thường thấy trong các hệ thống tư pháp cổ xưa.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The criminal was tied to the whipping post in the town square. (Kẻ phạm tội bị trói vào cột đánh roi ở quảng trường thị trấn.)
    • Historically, the whipping post was a common sight in colonial America. (Trong lịch sử, cột đánh roi một hình ảnh phổ biếnthuộc địa Mỹ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sentenced to the whipping post": bị kết án phạt đánh roi.

    • He was sentenced to the whipping post for theft. (Anh ta bị kết án phạt đánh roi tội trộm cắp.)
  • "to set up a whipping post": dựng cột đánh roi (thường dùng theo nghĩa đen hoặc bóng, chỉ việc thiết lập một hình thức trừng phạt).

    • The authorities set up a whipping post to deter crime. (Chính quyền dựng cột đánh roi để răn đe tội phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whipping (danh từ): hành động đánh roi.

    • The whipping was a brutal punishment. (Việc đánh roi một hình phạt tàn bạo.)
  • Post (danh từ): cột, trụ.

    • The post was made of wood and iron. (Cái cột được làm bằng gỗ sắt.)
Từ đồng nghĩa
  • Pillory: cọc gông (một công cụ trừng phạt khác, nơi người phạm tội bị kẹp đầu tay).
  • Stocks: cùm gông (dụng cụ giữ chân hoặc tay người phạm tội để trừng phạt công khai).
Thành ngữ liên quan
  • "to be at the whipping post": ở vị trí bị trừng phạt (nghĩa bóng, chỉ người đang chịu chỉ trích hoặc đổ lỗi).
    • The CEO found himself at the whipping post after the company's failure. (Vị giám đốc điều hành thấy mìnhvị trí bị chỉ trích sau thất bại của công ty.)
whipping post
A man is tied to a whipping post in the town square.