whipping top

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Con quay đánh bằng roi: "Whipping top" một loại con quay được quay bằng cách dùng roi đánh vào để duy trì chuyển động quay. Đây một đồ chơi truyền thống, thường làm bằng gỗ hoặc nhựa, hình nón cụt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The children played with a whipping top in the yard. (Bọn trẻ chơi với một con quay đánh bằng roi trong sân.)
    • He used a whip to keep the whipping top spinning. (Anh ấy dùng một cái roi để giữ cho con quay đánh bằng roi tiếp tục quay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To spin a whipping top": quay một con quay đánh bằng roi.

    • Learning to spin a whipping top requires practice and skill. (Học cách quay một con quay đánh bằng roi đòi hỏi thực hành kỹ năng.)
  • "The whipping top wobbled": con quay đánh bằng roi lắc lư.

    • As the speed decreased, the whipping top wobbled and fell. (Khi tốc độ giảm, con quay đánh bằng roi lắc lư ngã xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Top (danh từ): con quay (nói chung).

    • A top is a toy that spins on its axis. (Con quay một món đồ chơi quay quanh trục của .)
  • Whip (danh từ): cái roi.

    • He cracked the whip to make the top spin faster. (Anh ấy búng roi để làm con quay quay nhanh hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Spinning top: con quay quay (một loại con quay tương tự, nhưng có thể được quay bằng tay hoặc bằng chế khác, không nhất thiết dùng roi).
  • Peg top: con quay hình chốt (một loại con quay đầu nhọn, thường được quay bằng dây).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whip up: đánh roi, khuấy động (trong ngữ cảnh này, không trực tiếp liên quan đến con quay, nhưng có thể dùng để mô tả hành động tạo ra chuyển động mạnh).
    • He whipped up the top with a quick motion. (Anh ấy đánh roi vào con quay bằng một động tác nhanh.)
Thành ngữ liên quan
  • To spin like a top: quay như con quay (dùng để miêu tả ai đó hoặc vật đó quay rất nhanh).

    • After the roller coaster ride, she felt like she was spinning like a top. (Sau chuyến tàu lượn siêu tốc, ấy cảm thấy như mình đang quay như một con quay.)
  • To keep the top spinning: giữ cho con quay tiếp tục quay (nghĩa bóng: duy trì một hoạt động hoặc tình huống).

    • He worked hard to keep the top spinning in the business. (Anh ấy làm việc chăm chỉ để giữ cho công việc kinh doanh tiếp tục phát triển.)
whipping top
A child spins a whipping top on the wooden floor.