whippoorwill
/'wippu ,wil/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loài chim thuộc họ Caprimulgidae (họ Cú muỗi): "whippoorwill" là tên một loài chim ăn đêm có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, được đặt tên theo tiếng kêu đặc trưng của nó.
- Chim đớp muỗi (tên gọi thông thường): Trong tiếng Việt, loài chim này thường được gọi là "chim đớp muỗi" do thói quen săn côn trùng bay, đặc biệt là muỗi, vào ban đêm.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The call of the whippoorwill is a familiar sound in the North American woods at dusk. (Tiếng kêu của chim đớp muỗi là một âm thanh quen thuộc trong các khu rừng Bắc Mỹ vào lúc chạng vạng.)
- We heard a whippoorwill singing its repetitive song all night long. (Chúng tôi nghe thấy một con chim đớp muỗi hát đi hát lại bài ca của nó suốt đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "The call of the whippoorwill": Thường được dùng trong văn học và miêu tả để tạo không khí về đêm, sự cô tịch hoặc vẻ đẹp hoang dã của thiên nhiên Bắc Mỹ.
- The only sound breaking the silence was the lonely call of the whippoorwill. (Âm thanh duy nhất phá vỡ sự im lặng là tiếng kêu cô độc của chim đớp muỗi.)
Biến thể và từ gần giống
- Goatsucker (n): Tên gọi chung trong tiếng Anh cho họ chim Caprimulgidae, bao gồm cả whippoorwill. Tên này bắt nguồn từ niềm tin sai lầm rằng chúng hút sữa dê.
- Nightjar (n): Tên gọi phổ biến ở châu Âu cho các loài chim cùng họ, tương đương với "whippoorwill" ở Bắc Mỹ.
Từ đồng nghĩa
- Chim Caprimulgus vociferus: Tên khoa học của loài chim whippoorwill.
- Chim ăn đêm: Cách gọi chung dựa trên tập tính.
Thành ngữ liên quan
- "To sound like a whippoorwill": Được dùng một cách ẩn dụ để miêu tả một âm thanh lặp đi lặp lại, đều đều và có phần buồn tẻ.
- His complaints about the weather are starting to sound like a whippoorwill. (Những lời phàn nàn của anh ta về thời tiết bắt đầu nghe đều đều và buồn tẻ như tiếng chim đớp muỗi vậy.)
danh từ
- (động vật học) chim đớp muỗi