whirl around
Định nghĩa
Động từ (cụm động từ): - Xoay tròn, quay tít: "whirl around" mô tả hành động quay hoặc xoay vòng nhanh và mạnh, thường tạo ra chuyển động hỗn loạn hoặc cuốn theo không khí. - Bay vòng quanh, cuộn xoáy: Dùng để chỉ sự chuyển động xoáy tròn của vật thể như quần áo trong máy sấy hoặc khói bốc lên.
Ví dụ sử dụng
- (Quần áo lăn và xoay tròn trong máy sấy.)
- (Khói bốc lên cuộn xoáy trong không khí.)
- (Vũ công xoay tròn trên sân khấu.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to whirl around in confusion": quay cuồng trong sự bối rối.
- He whirled around in confusion, not knowing which way to go. (Anh ta quay cuồng trong bối rối, không biết đi đường nào.)
- "to whirl someone around": xoay ai đó vòng quanh.
- She whirled her little brother around until he got dizzy. (Cô ấy xoay em trai mình vòng quanh cho đến khi cậu bé chóng mặt.)
Biến thể và từ gần giống
- Whirl (động từ): xoay tròn, quay tít (dùng độc lập, không có giới từ).
- The leaves whirled in the wind. (Lá cây xoay tròn trong gió.)
- Whirlwind (danh từ): cơn lốc xoáy, vòng xoáy.
- A whirlwind tore through the town. (Một cơn lốc xoáy đã tàn phá thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Spin around: quay tròn, xoay vòng.
- Twirl around: xoay tròn (thường dùng cho chuyển động nhẹ nhàng, uyển chuyển).
- Rotate: xoay quanh trục.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whirl away: cuốn đi, mang đi nhanh chóng.
- The wind whirled away the papers. (Gió cuốn đi những tờ giấy.)
- Whirl up: cuộn lên, xoáy lên.
- Dust whirled up from the road. (Bụi cuộn lên từ con đường.)
Thành ngữ liên quan
- In a whirl: trong trạng thái bối rối, hỗn loạn.
- My mind was in a whirl after the shocking news. (Đầu óc tôi quay cuồng sau tin tức sốc đó.)