whirler
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cơ cấu quay tròn: "whirler" chỉ một bộ phận hoặc thiết bị máy móc có khả năng xoay vòng, thường được sử dụng trong các hệ thống cơ khí hoặc công nghiệp.
- Người xoay tròn (như một thầy tu Hồi giáo): "whirler" còn dùng để chỉ một người tham gia vào các điệu múa xoay tròn, đặc biệt là các thầy tu Hồi giáo (dervish) thực hiện các nghi lễ xoay người trong trạng thái xuất thần.
Ví dụ sử dụng
Cơ cấu quay tròn:
- The whirler in the machine helps mix the chemicals evenly. (Cơ cấu quay tròn trong máy giúp trộn đều các hóa chất.)
- Engineers designed a new whirler for the industrial blender. (Các kỹ sư đã thiết kế một cơ cấu quay tròn mới cho máy xay công nghiệp.)
Người xoay tròn:
- The whirler performed a mesmerizing dance at the festival. (Người xoay tròn đã biểu diễn một điệu múa mê hoặc tại lễ hội.)
- As a whirler, he spins continuously for hours during religious ceremonies. (Là một người xoay tròn, anh ấy quay liên tục trong nhiều giờ trong các nghi lễ tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mechanical whirler": cơ cấu quay tròn cơ học, thường dùng trong kỹ thuật.
- The mechanical whirler at the factory operates at high speeds. (Cơ cấu quay tròn cơ học tại nhà máy hoạt động ở tốc độ cao.)
"Sufi whirler": người xoay tròn theo nghi lễ Hồi giáo Sufi.
- The Sufi whirler's spinning symbolizes a spiritual journey. (Sự xoay tròn của người xoay tròn Sufi tượng trưng cho một hành trình tâm linh.)
Biến thể và từ gần giống
Whirl (động từ/danh từ): xoay tròn, vòng xoay.
- The dancers whirl around the stage. (Các vũ công xoay tròn trên sân khấu.)
Whirlwind (danh từ): cơn lốc xoáy.
- A whirlwind swept through the town. (Một cơn lốc xoáy quét qua thị trấn.)
Từ đồng nghĩa
- Spinner (danh từ): người hoặc vật quay tròn.
- The spinner in the game creates random outcomes. (Vật quay tròn trong trò chơi tạo ra kết quả ngẫu nhiên.)
- Rotator (danh từ): bộ phận quay.
- The rotator in the washing machine helps dry clothes. (Bộ phận quay trong máy giặt giúp làm khô quần áo.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Whirl around: xoay tròn nhanh chóng.
- The children whirled around in joy. (Lũ trẻ xoay tròn trong niềm vui sướng.)
Whirl away: cuốn đi, mang đi nhanh chóng.
- The wind whirled away the leaves. (Gió cuốn đi những chiếc lá.)
Thành ngữ liên quan
In a whirl: trong trạng thái bối rối, xoay vần.
- After the news, my mind was in a whirl. (Sau tin đó, tâm trí tôi xoay vần khó chịu.)
Give something a whirl: thử làm gì đó.
- I've never tried skiing, but I'll give it a whirl. (Tôi chưa bao giờ thử trượt tuyết, nhưng tôi sẽ thử xem sao.)