whirling dervish

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Một loại tu Hồi giáo (dervish) thuộc giáo phái Mevlevi: "Whirling dervish" chỉ một thành viên của dòng tu Hồi giáo Sufi, nổi tiếng với nghi lễ nhảy múa xoay tròn (whirling) như một hình thức thiền định cầu nguyện. Hành động xoay tròn này tượng trưng cho sự kết nối tâm linh với Thượng đế.
    • Nghĩa bóng (thông tục): Chỉ một người hoặc vật di chuyển liên tục, không ngừng nghỉ, hoặc hành vi cuồng nhiệt, mất kiểm soát.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:
    • The whirling dervish performed his ritual dance in a long white robe. (Người tu xoay tròn đã thực hiện điệu nhảy nghi lễ của mình trong chiếc áo choàng trắng dài.)
  • Nghĩa bóng:
    • My toddler is like a whirling dervish today, running around the house and knocking things over. (Đứa con mới biết đi của tôi hôm nay như một cơn lốc xoáy, chạy quanh nhà làm đổ mọi thứ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be a whirling dervish": được dùng để miêu tả ai đó cực kỳ năng động, bận rộn hoặc hiếu động.
    • She was a whirling dervish at the office, finishing five projects before lunch. ( ấy như một cơn lốc ở văn phòng, hoàn thành năm dự án trước bữa trưa.)
Biến thể từ gần giống
  • Dervish (danh từ): tu Hồi giáo khổ hạnh, thường sống nghèo khó thực hành các nghi lễ tâm linh.
  • Whirl (động từ): quay tròn, xoáy.
  • Whirling (tính từ): xoay tròn, quay cuồng.
Từ đồng nghĩa
  • Ecstatic dancer: công xuất thần (chỉ hành động nhảy múa trong trạng thái tâm linh).
  • Spinning mystic: nhà huyền bí xoay tròn (nhấn mạnh khía cạnh tâm linh).
  • Human tornado (nghĩa bóng): cơn lốc người (chỉ người cực kỳ năng động).
Thành ngữ liên quan
  • Like a dervish: làm việc đó một cách điên cuồng, không ngừng nghỉ.
    • He worked like a dervish all night to finish the report. (Anh ấy làm việc như một tu điên cuồng suốt đêm để hoàn thành báo cáo.)
whirling dervish
A whirling dervish spins gracefully in a traditional ceremony.