whirring

whirring

The hummingbird's wings make a soft whirring sound as it hovers.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Âm thanh vo vo, tiếng quay : "whirring" chỉ âm thanh nhẹ, đều đều, liên tục phát ra từ một vật thể chuyển động nhanh, đặc biệt cánh quạt, động cơ, hoặc cánh chim.
  2. Tính từ:

    • âm thanh vo vo, : Dùng để mô tả một vật hoặc một hành động tạo ra âm thanh đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The whirring of the fan kept me awake all night. (Tiếng quạt vo vo suốt đêm khiến tôi không ngủ được.)
    • I could hear the whirring of the sewing machine from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng của máy may từ phòng bên cạnh.)
  • Tính từ:

    • The whirring sound of the helicopter grew louder as it approached. (Âm thanh của trực thăng ngày càng to hơn khi đến gần.)
    • A whirring noise came from the broken computer. (Một tiếng động vo vo phát ra từ chiếc máy tính bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with a whirring": với một tiếng .

    • The drone took off with a whirring of its propellers. (Chiếc máy bay không người lái cất cánh với tiếng của cánh quạt.)
  • "whirring to a stop": giảm dần dừng lại cùng với âm thanh vo vo.

    • The engine whirred to a stop after the fuel ran out. (Động cơ vo vo rồi dừng hẳn sau khi hết nhiên liệu.)
Biến thể từ gần giống
  • Whir (danh từ/động từ): tiếng vo vo; quay vo vo.

    • The fan whirs softly in the corner. (Cái quạt quay vo vo nhẹ nhàng trong góc.)
  • Whirringly (trạng từ): một cách vo vo.

    • The machine operated whirringly throughout the night. (Cỗ máy hoạt động vo vo suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
  • Buzz: tiếng ong vo ve, âm thanh ù ù (thường nghe hơn độ cao hơn).

    • The buzz of the refrigerator was annoying. (Tiếng ù ù của tủ lạnh thật khó chịu.)
  • Hum: tiếng ồn đều đều, trầm hơn.

    • The hum of the air conditioner was soothing. (Tiếng ồn đều đều của máy điều hòa thật dễ chịu.)
  • Drone: tiếng ồn kéo dài, đơn điệu.

    • The drone of the engine made me sleepy. (Tiếng ồn đều đều của động cơ khiến tôi buồn ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whir up: bắt đầu quay vo vo.

    • The blender whirred up as soon as I pressed the button. (Máy xay sinh tố bắt đầu quay vo vo ngay khi tôi nhấn nút.)
  • Whir away: quay vo vo liên tục trong một thời gian dài.

    • The old fan whirred away all afternoon. (Chiếc quạt quay vo vo suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
  • Not a whir: hoàn toàn im lặng, không một tiếng động.
    • The room was so quiet, there wasn't a whir. (Căn phòng yên tĩnh đến mức không một tiếng động nào.)