whirring
Định nghĩa
Danh từ:
- Âm thanh vo vo, tiếng quay vù vù: "whirring" chỉ âm thanh nhẹ, đều đều, liên tục phát ra từ một vật thể chuyển động nhanh, đặc biệt là cánh quạt, động cơ, hoặc cánh chim.
Tính từ:
- Có âm thanh vo vo, vù vù: Dùng để mô tả một vật hoặc một hành động tạo ra âm thanh đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- The whirring of the fan kept me awake all night. (Tiếng quạt vo vo suốt đêm khiến tôi không ngủ được.)
- I could hear the whirring of the sewing machine from the next room. (Tôi có thể nghe thấy tiếng vù vù của máy may từ phòng bên cạnh.)
Tính từ:
- The whirring sound of the helicopter grew louder as it approached. (Âm thanh vù vù của trực thăng ngày càng to hơn khi nó đến gần.)
- A whirring noise came from the broken computer. (Một tiếng động vo vo phát ra từ chiếc máy tính bị hỏng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"with a whirring": với một tiếng vù vù.
- The drone took off with a whirring of its propellers. (Chiếc máy bay không người lái cất cánh với tiếng vù vù của cánh quạt.)
"whirring to a stop": giảm dần và dừng lại cùng với âm thanh vo vo.
- The engine whirred to a stop after the fuel ran out. (Động cơ vo vo rồi dừng hẳn sau khi hết nhiên liệu.)
Biến thể và từ gần giống
Whir (danh từ/động từ): tiếng vo vo; quay vo vo.
- The fan whirs softly in the corner. (Cái quạt quay vo vo nhẹ nhàng trong góc.)
Whirringly (trạng từ): một cách vo vo.
- The machine operated whirringly throughout the night. (Cỗ máy hoạt động vo vo suốt đêm.)
Từ đồng nghĩa
Buzz: tiếng ong vo ve, âm thanh ù ù (thường nghe rõ hơn và có độ cao hơn).
- The buzz of the refrigerator was annoying. (Tiếng ù ù của tủ lạnh thật khó chịu.)
Hum: tiếng ồn đều đều, trầm hơn.
- The hum of the air conditioner was soothing. (Tiếng ồn đều đều của máy điều hòa thật dễ chịu.)
Drone: tiếng ồn kéo dài, đơn điệu.
- The drone of the engine made me sleepy. (Tiếng ồn đều đều của động cơ khiến tôi buồn ngủ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Whir up: bắt đầu quay vo vo.
- The blender whirred up as soon as I pressed the button. (Máy xay sinh tố bắt đầu quay vo vo ngay khi tôi nhấn nút.)
Whir away: quay vo vo liên tục trong một thời gian dài.
- The old fan whirred away all afternoon. (Chiếc quạt cũ quay vo vo suốt cả buổi chiều.)
Thành ngữ liên quan
- Not a whir: hoàn toàn im lặng, không một tiếng động.
- The room was so quiet, there wasn't a whir. (Căn phòng yên tĩnh đến mức không có một tiếng động nào.)