whisk by
Định nghĩa
Động từ: - Lướt qua rất nhanh, vụt qua: "Whisk by" mô tả hành động di chuyển qua một điểm nào đó với tốc độ cực nhanh, thường đến mức khó nhận biết hoặc chỉ thoáng thấy.
Ví dụ sử dụng
- (Chiếc xe đã vụt qua chúng tôi trước khi chúng tôi kịp nhìn thấy người lái.)
- (Thời gian dường như lướt qua rất nhanh khi bạn đang vui vẻ.)
- (Một con chim vụt qua cửa sổ, làm con mèo giật mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to whisk by someone/something": dùng để nhấn mạnh tốc độ và sự bất ngờ của hành động.
- The cyclist whisked by the pedestrians, almost causing an accident. (Người đi xe đạp vụt qua những người đi bộ, suýt gây ra tai nạn.)
"to whisk by in a blur": lướt qua như một vệt mờ, không rõ ràng.
- The scenery whisked by in a blur as the train sped through the countryside. (Phong cảnh lướt qua như một vệt mờ khi đoàn tàu lao nhanh qua vùng nông thôn.)
Biến thể và từ gần giống
- Whisk (v): quét, phủi, hoặc di chuyển nhanh.
- She whisked the dust off the table. (Cô ấy phủi bụi khỏi bàn.)
- Whisk away (phrasal verb): mang đi nhanh chóng.
- The waiter whisked away the empty plates. (Người phục vụ mang những chiếc đĩa trống đi nhanh chóng.)
Từ đồng nghĩa
- Speed by: lao nhanh qua.
- Flash by: lóe qua, vụt qua (thường dùng cho ánh sáng hoặc hình ảnh).
- Rush past: vội vã đi qua.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whisk off: mang đi hoặc di chuyển ai đó/cái gì đó đi nhanh chóng.
- The children were whisked off to bed after dinner. (Bọn trẻ được đưa đi ngủ nhanh chóng sau bữa tối.)
- Whisk through: vượt qua nhanh chóng (thường dùng cho quy trình, thủ tục).
- He whisked through the customs check without any issues. (Anh ấy vượt qua kiểm tra hải quan nhanh chóng mà không gặp vấn đề gì.)
Thành ngữ liên quan
- In a whisk: trong chớp mắt, rất nhanh.
- The magician made the coin disappear in a whisk. (Nhà ảo thuật làm biến mất đồng xu trong chớp mắt.)