whisk off

Định nghĩa

Động từ (phrasal verb): - Cuốn đi, mang đi nhanh chóng đột ngột: "whisk off" mô tả hành động đưa ai đó hoặc vật đó đi khỏi một nơi một cách rất nhanh, thường bất ngờ hoặc không được chuẩn bị trước. - Phủi nhẹ, lau nhẹ: Trong ngữ cảnh vật , "whisk off" cũng có nghĩa dùng tay hoặc một vật mềm để phủi hoặc lau nhẹ một thứ đó ( dụ: bụi, vụn bánh) ra khỏi bề mặt.

dụ sử dụng
  • Cuốn đi, mang đi nhanh chóng:

    • The mother whisked her child off to the doctor's. (Người mẹ đã đưa con mình đến bác sĩ một cách nhanh chóng.)
    • He whisked the papers off the table before anyone could see them. (Anh ta cuốn đống giấy tờ khỏi bàn trước khi ai kịp nhìn thấy chúng.)
  • Phủi nhẹ, lau nhẹ:

    • She whisked the crumbs off the tablecloth. ( ấy phủi nhẹ những mảnh vụn bánh mì khỏi khăn trải bàn.)
    • He whisked the dust off his jacket. (Anh ta phủi nhẹ bụi khỏi áo khoác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whisk someone off to somewhere": đưa ai đó đến một nơi nào đó một cách nhanh chóng, thường để tránh khỏi tình huống hiện tại.

    • The celebrity was whisked off to a secret location after the concert. (Người nổi tiếng đã được đưa nhanh chóng đến một địa điểm bí mật sau buổi hòa nhạc.)
  • "whisk something off something": lấy hoặc di chuyển thứ đó khỏi bề mặt một cách nhanh gọn.

    • The waiter whisked the empty plates off the table. (Người phục vụ nhanh chóng dọn những đĩa trống khỏi bàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisk (động từ): đánh (trứng, kem) bằng máy đánh trứng hoặc phới lồng; hoặc di chuyển nhanh.

    • She whisked the eggs for the cake. ( ấy đánh trứng để làm bánh.)
  • Whisk away (phrasal verb): mang đi, cuốn đi (tương tự "whisk off", nhưng thường nhấn mạnh hành động đưa đi khỏi nơi hiện tại).

    • The bride and groom were whisked away in a limousine. (Cô dâu chú rể được đưa đi nhanh chóng bằng xe limousine.)
Từ đồng nghĩa
  • Sweep away: cuốn đi, quét sạch (thường dùng cho vật thể lớn hoặc trừu tượng).
  • Brush off: phủi sạch, gạt bỏ (thường dùng cho bụi bẩn hoặc lời chỉ trích).
  • Spirit away: đưa đi một cách bí mật hoặc kỳ diệu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whisk away: (giải thíchtrên).
  • Whisk up: đánh bông (trứng, kem) nhanh chóng.
    • She whisked up some cream for the dessert. ( ấy đánh bông một ít kem cho món tráng miệng.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ trực tiếp với "whisk off", nhưng có thể liên quan đến "whisk" trong ngữ cảnh ẩm thực: "whisk something into shape"đánh bông thứ đó để tạo hình dạng mong muốn.