whiskerless

whiskerless

The old cat is completely whiskerless.

Định nghĩa

Tính từ: Không râu, không lông râu.

dụ sử dụng
  • (Con mèo không râu trông trẻ một cách bất thường.)
  • (Khuôn mặt không râu của anh ấy khiến anh trông như vừa cạo nhẵn có vẻ trẻ con.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whiskerless chin": cằm không râu.

    • The old man's whiskerless chin was smooth as a baby's. (Cằm không râu của ông già ấy nhẵn nhụi như em bé.)
  • "whiskerless creature": sinh vật không râu (thường dùng để chỉ động vật như mèo, chó hoặc các loài gặm nhấm không lông râu).

    • The whiskerless creature was a rare genetic mutation in the laboratory mice. (Sinh vật không râu đó một đột biến gen hiếm gặpchuột thí nghiệm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisker (n): râu (của động vật, đặc biệt mèo, chó, chuột).
  • Whiskered (adj): râu.
  • Beardless (adj): không râu (thường dùng cho người, tương tự "whiskerless" nhưng phổ biến hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Beardless: không râu.
  • Smooth-faced: mặt nhẵn, không râu.
  • Clean-shaven: cạo nhẵn (chỉ trạng thái chủ động cạo râu, không phải bẩm sinh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whiskerless". Tuy nhiên, có thể dùng: - Shave off: cạo sạch (râu). - He shaved off his beard, leaving a whiskerless face. (Anh ấy cạo sạch râu, để lại khuôn mặt không râu.)

Thành ngữ liên quan
  • By a whisker: suýt soát, chỉ một chút (thành ngữ này dùng "whisker" chứ không phải "whiskerless").
    • He missed the prize by a whisker. (Anh ấy suýt soát trượt giải thưởng.)