whiskey bottle
Định nghĩa
Danh từ: Một cái chai dùng để đựng rượu whiskey. "Whiskey bottle" là một danh từ ghép, chỉ một vật chứa cụ thể được thiết kế để chứa và bảo quản rượu whiskey.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy đã mua một chai rượu whiskey mới cho bộ sưu tập của mình.)
- (Chai rượu whiskey đã vơi một nửa sau bữa tiệc.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "a whiskey bottle opener": dụng cụ mở chai rượu whiskey.
- She used a whiskey bottle opener to uncork the bottle. (Cô ấy dùng dụng cụ mở chai rượu whiskey để mở nắp chai.)
- "to empty a whiskey bottle": uống hết rượu trong chai.
- They emptied the whiskey bottle during the celebration. (Họ đã uống hết chai rượu whiskey trong buổi lễ kỷ niệm.)
Biến thể và từ gần giống
- Whiskey (danh từ): rượu whiskey, loại rượu mạnh được chưng cất từ ngũ cốc.
- He prefers whiskey over wine. (Anh ấy thích rượu whiskey hơn rượu vang.)
- Bottle (danh từ): cái chai, vật chứa thường làm bằng thủy tinh hoặc nhựa.
- Please pass me the bottle of water. (Làm ơn đưa tôi cái chai nước.)
Từ đồng nghĩa
- Whisky bottle: cách viết khác của "whiskey bottle" (thường dùng ở Scotland và Canada).
- He brought a whisky bottle from Scotland. (Anh ấy mang một chai rượu whisky từ Scotland về.)
- Spirit bottle: chai đựng rượu mạnh (nói chung), không chỉ riêng whiskey.
- The bar had many spirit bottles on the shelf. (Quán bar có nhiều chai rượu mạnh trên kệ.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Bottle up: dồn nén, kiềm chế (cảm xúc).
- He bottled up his anger after seeing the empty whiskey bottle. (Anh ấy dồn nén cơn giận sau khi thấy chai rượu whiskey trống rỗng.)
- Bottle out: rút lui, không dám làm.
- She bottled out of buying the expensive whiskey bottle. (Cô ấy rút lui khỏi việc mua chai rượu whiskey đắt tiền.)
Thành ngữ liên quan
- "The whiskey bottle is the root of all evil": chai rượu whiskey là nguồn gốc của mọi tội lỗi (một câu nói ẩn dụ về tác hại của rượu).
- In some cultures, the whiskey bottle is seen as the root of all evil. (Trong một số nền văn hóa, chai rượu whiskey được xem là nguồn gốc của mọi tội lỗi.)