whiskey on the rocks
Định nghĩa
Danh từ: Whiskey đá (whiskey on the rocks) là một loại đồ uống có cồn, cụ thể là rượu whiskey được rót vào ly có chứa đá viên (thường là đá lạnh). Cụm từ này chỉ cách phục vụ rượu whiskey, không phải một loại whiskey riêng biệt.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã gọi một ly whiskey đá tại quán bar.)
- (Anh ấy thích whiskey đá hơn là whiskey nguyên chất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whiskey on the rocks" thường được dùng để phân biệt với các cách phục vụ khác như:
- Whiskey neat: whiskey không đá, không pha loãng.
- Whiskey with water: whiskey có thêm một chút nước lọc.
- Whiskey cocktail: whiskey pha với các nguyên liệu khác (ví dụ: Old Fashioned, Manhattan).
- Cụm từ này có thể được rút gọn thành "on the rocks" khi ngữ cảnh đã rõ.
- "What would you like?" "On the rocks, please." ("Anh muốn uống gì?" "Whiskey đá, làm ơn.")
Biến thể và từ gần giống
- Rocks (danh từ, số nhiều): trong ngữ cảnh pha chế, "rocks" có nghĩa là đá viên. Từ này thường đi với giới từ "on" để chỉ cách phục vụ.
- Whiskey (danh từ): rượu whiskey, một loại rượu mạnh chưng cất từ ngũ cốc.
- Scotch on the rocks: whiskey đá làm từ rượu Scotch (một loại whiskey từ Scotland).
- Bourbon on the rocks: whiskey đá làm từ rượu Bourbon (một loại whiskey từ Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Whiskey with ice: whiskey với đá (cách nói thông thường hơn, ít trang trọng).
- Iced whiskey: whiskey ướp lạnh (ít phổ biến hơn).
Các cụm từ liên quan
- Neat: nguyên chất, không đá, không pha loãng.
- He ordered a whiskey neat. (Anh ấy gọi một ly whiskey nguyên chất.)
- With a splash of water: với một chút nước.
- She likes her whiskey with a splash of water. (Cô ấy thích whiskey của mình với một chút nước.)
Thành ngữ liên quan
- On the rocks: ngoài nghĩa chỉ đồ uống, cụm từ này còn có nghĩa bóng là gặp khó khăn, đổ vỡ (thường dùng cho mối quan hệ hoặc hôn nhân).
- Their marriage is on the rocks. (Cuộc hôn nhân của họ đang gặp khó khăn.)
- Lưu ý: Đây là nghĩa khác, không liên quan đến đồ uống.
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống