whiskey

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Rượu whisky: "whiskey" một loại đồ uống cồn mạnh (rượu mạnh) được chưng cất từ hỗn hợp ngũ cốc đã lên men, thường bao gồm lúa mạch, ngô, lúa mạch đen hoặc lúa mì. Quá trình sản xuất bao gồm ủ men, chưng cất trong thùng gỗ sồi, tạo nên hương vị đặc trưng.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy gọi một ly rượu whisky với đá.)
  • (Rượu whisky thường đượctrong thùng gỗ sồi trong vài năm.)
  • ( ấy thích rượu whisky Ireland hơn rượu whisky Scotland.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Neat whiskey": rượu whisky được uống không pha, không thêm đá hoặc nước.

    • He drinks his whiskey neat to appreciate the full flavor. (Anh ấy uống rượu whisky không pha để thưởng thức trọn vẹn hương vị.)
  • "Whiskey sour": một loại cocktail pha chế từ rượu whisky, nước chanh đường.

    • The bartender made a classic whiskey sour for the customer. (Người pha chế đã làm một ly cocktail whiskey sour cổ điển cho khách.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisky (danh từ): biến thể chính tả, thường dùng để chỉ rượu whisky Scotland, Canada hoặc Nhật Bản (không chữ "e").

    • Scotch whisky is known for its smoky flavor. (Rượu whisky Scotland nổi tiếng với hương vị khói.)
  • Bourbon (danh từ): một loại rượu whisky Mỹ được làm chủ yếu từ ngô.

    • Bourbon is a type of whiskey that must contain at least 51% corn. (Bourbon một loại rượu whisky phải chứa ít nhất 51% ngô.)
Từ đồng nghĩa
  • Spirit: rượu mạnh (nói chung).

    • Whiskey is a popular spirit worldwide. (Rượu whisky một loại rượu mạnh phổ biến trên toàn thế giới.)
  • Liquor: đồ uống cồn mạnh.

    • He only drinks liquor, especially whiskey. (Anh ấy chỉ uống đồ uống cồn mạnh, đặc biệt rượu whisky.)
Các cụm từ liên quan
  • Whiskey glass: ly rượu whisky (thường loại ly thấp, đáy dày).

    • She poured the whiskey into a crystal whiskey glass. ( ấy rót rượu whisky vào một ly rượu whisky pha lê.)
  • Whiskey barrel: thùng gỗ sồi dùng đểrượu whisky.

    • The whiskey barrel imparts vanilla and caramel notes to the drink. (Thùng rượu whisky truyền hương vị vani caramel cho đồ uống.)
Thành ngữ liên quan
  • "Whiskey on the rocks": rượu whisky uống với đá.

    • After a long day, he enjoys a glass of whiskey on the rocks. (Sau một ngày dài, anh ấy thưởng thức một ly rượu whisky với đá.)
  • "Whiskey for the men": một câu nói vui chỉ việc uống rượu mạnh khi gặp khó khăn (thường dùng trong văn hóa phương Tây).

    • When the project failed, the manager said, "Whiskey for the men!" (Khi dự án thất bại, người quản lý nói, "Rượu whisky cho mọi người!")
whiskey
A bartender pours a glass of whiskey for a customer.