whispered

whispered

She whispered a secret to her friend in the quiet library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Được nói thầm, thì thầm: "whispered" mô tả một âm thanh hoặc lời nói được phát ra một cách nhẹ nhàng, không dùng dây thanh âm, thường để giữ bí mật hoặc trong không gian yên tĩnh.
    • Không rõ ràng, mơ hồ: Trong một số ngữ cảnh, "whispered" có thể ám chỉ điều đó được truyền đạt một cách kín đáo hoặc không chính thức.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • They had a long whispered conversation in the corner of the room. (Họ một cuộc trò chuyện thì thầm dàigóc phòng.)
    • The whispered rumors spread quickly through the office. (Những tin đồn thì thầm lan nhanh khắp văn phòng.)
    • She gave a whispered apology before leaving. ( ấy đưa ra lời xin lỗi thì thầm trước khi rời đi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "whispered secret": bí mật được thì thầm.

    • The children shared a whispered secret under the blanket. (Những đứa trẻ chia sẻ một bí mật thì thầm dưới chăn.)
  • "whispered warning": lời cảnh báo thì thầm.

    • A whispered warning from a stranger saved him from danger. (Một lời cảnh báo thì thầm từ người lạ đã cứu anh ta khỏi nguy hiểm.)
Biến thể từ gần giống
  • Whisper (động từ): thì thầm.
    • He whispered something in her ear. (Anh ấy thì thầm điều đó vào tai ấy.)
  • Whisper (danh từ): tiếng thì thầm.
    • I heard a whisper behind me. (Tôi nghe thấy một tiếng thì thầm phía sau.)
Từ đồng nghĩa
  • Muttered: lầm bầm, nói nhỏ (thường khó nghe).
  • Murmured: rì rầm, thì thầm (âm thanh nhẹ nhàng, liên tục).
  • Hushed: im lặng, yên tĩnh (mô tả không gian, không phải âm thanh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Whisper about: thì thầm về (chuyện đó).
    • They were whispering about the surprise party. (Họ đang thì thầm về bữa tiệc bất ngờ.)
  • Whisper to: thì thầm với (ai đó).
    • She whispered to her friend during the movie. ( ấy thì thầm với bạn mình trong suốt bộ phim.)
Thành ngữ liên quan
  • Whisper sweet nothings: thì thầm những lời yêu thương.
    • The couple whispered sweet nothings to each other under the moonlight. (Cặp đôi thì thầm những lời yêu thương với nhau dưới ánh trăng.)
  • Whisper campaign: chiến dịch tung tin đồn thầm lặng.
    • A whispered campaign against the politician ruined his reputation. (Một chiến dịch tung tin đồn thầm lặng chống lại chính trị gia đã hủy hoại danh tiếng của ông ta.)