whispering campaign
Định nghĩa
Danh từ: - Chiến dịch lan truyền tin đồn: "whispering campaign" chỉ một hoạt động có tổ chức nhằm phát tán những tin đồn thất thiệt hoặc mang tính bôi nhọ, với mục đích làm mất uy tín của một cá nhân, thường là ứng cử viên chính trị hoặc người nổi tiếng. Hành động này thường diễn ra một cách âm thầm, qua những lời thì thầm hoặc nói nhỏ, khó bị phát hiện nguồn gốc.
Ví dụ sử dụng
- (Chính trị gia đó phải đối mặt với một chiến dịch lan truyền tin đồn độc ác nhằm phát tán những tin đồn sai sự thật về quá khứ của ông ta.)
- (Một chiến dịch lan truyền tin đồn chống lại CEO mới đã bắt đầu ngay sau khi bà được bổ nhiệm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to wage a whispering campaign": tiến hành một chiến dịch lan truyền tin đồn.
- Opponents waged a carefully orchestrated whispering campaign to undermine his reputation. (Các đối thủ đã tiến hành một chiến dịch lan truyền tin đồn được dàn dựng cẩn thận để phá hoại danh tiếng của ông ta.)
"to be the target of a whispering campaign": là mục tiêu của một chiến dịch lan truyền tin đồn.
- She was the target of a relentless whispering campaign that eventually forced her to resign. (Cô ấy là mục tiêu của một chiến dịch lan truyền tin đồn không ngừng nghỉ, cuối cùng buộc cô ấy phải từ chức.)
Biến thể và từ gần giống
- Whisper (động từ): thì thầm, nói nhỏ.
- They whispered rumors about him behind his back. (Họ thì thầm những tin đồn về anh ta sau lưng.)
- Campaign (danh từ): chiến dịch.
- The election campaign was full of negative tactics. (Chiến dịch bầu cử đầy rẫy những thủ đoạn tiêu cực.)
Từ đồng nghĩa
- Smear campaign: chiến dịch bôi nhọ.
- Rumor-mongering: việc tung tin đồn thất thiệt.
- Character assassination: sự hủy hoại danh tiếng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Spread rumors: lan truyền tin đồn.
- They spread rumors to damage his reputation. (Họ lan truyền tin đồn để hủy hoại danh tiếng của anh ta.)
- Whisper about: thì thầm về (ai/cái gì).
- People whispered about the scandal in the office. (Mọi người thì thầm về vụ bê bối trong văn phòng.)
Thành ngữ liên quan
- Mud-slinging: ném bùn, chỉ hành động bôi nhọ đối thủ.
- The election descended into mud-slinging and personal attacks. (Cuộc bầu cử sa vào việc bôi nhọ và công kích cá nhân.)
- Dirty tricks: thủ đoạn bẩn thỉu.
- The whispering campaign was just one of many dirty tricks used by the opposition. (Chiến dịch lan truyền tin đồn chỉ là một trong nhiều thủ đoạn bẩn thỉu mà phe đối lập sử dụng.)