whispering dome

Định nghĩa

Danh từ: "whispering dome" (mái vòm thì thầm) một không gian bên dưới mái vòm hoặc vòm cuốn, nơi âm thanh phát ra ở một số điểm nhất định có thể được nghe rõ ràngmột số điểm xa khác.

dụ sử dụng
  • (Mái vòm thì thầm trong tòa nhà Capitol một đặc điểm kiến trúc nổi tiếng.)
  • (Du khách thường thử nghiệm mái vòm thì thầm bằng cách thì thầm với nhau từ hai phía đối diện.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "whispering dome" thường được dùng trong ngữ cảnh kiến trúc âm học để chỉ các cấu trúc hiệu ứng truyền âm đặc biệt.
    • The whispering dome effect relies on the parabolic shape of the ceiling. (Hiệu ứng mái vòm thì thầm phụ thuộc vào hình dạng parabol của trần nhà.)
Biến thể từ gần giống
  • Whispering gallery (n): phòng trưng bày thì thầm, một loại không gian tương tự nhưng thường hình dạng vòng tròn hoặc elip.

    • St. Paul's Cathedral has a famous whispering gallery. (Nhà thờ St. Paul một phòng trưng bày thì thầm nổi tiếng.)
  • Whispering arch (n): vòm cuốn thì thầm, một cấu trúc tương tự nhưng hình vòm.

Từ đồng nghĩa
  • Acoustic dome: mái vòm âm học.
  • Sound-focusing dome: mái vòm hội tụ âm thanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "whispering dome".

Thành ngữ liên quan
  • Whisper like a whispering dome: thì thầm như mái vòm thì thầm (ẩn dụ chỉ sự truyền âm thanh bí mật nhưng rõ ràng).
    • Their secret plans were whispered like a whispering dome, reaching everyone in the room. (Kế hoạch bí mật của họ được thì thầm như mái vòm thì thầm, đến được tai mọi người trong phòng.)
whispering dome
A family stands under the whispering dome to hear each other's quiet voices.