whist drive
Định nghĩa
Danh từ: - Buổi chơi bài Whist luân phiên: "Whist drive" là một sự kiện xã hội trong đó người chơi tham gia một trò chơi bài gọi là "whist" theo thể thức luân phiên. Các cặp đôi hoặc đội chơi sẽ di chuyển qua các bàn khác nhau sau mỗi ván, và điểm số được tích lũy để xác định người thắng cuộc chung cuộc.
Ví dụ sử dụng
- (Trung tâm cộng đồng địa phương tổ chức một buổi chơi bài whist luân phiên vào mỗi tối thứ Sáu.)
- (Cô ấy đã thắng một giải thưởng nhỏ tại buổi chơi bài whist luân phiên cuối tuần trước.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to organize a whist drive": tổ chức một buổi chơi bài whist luân phiên.
- The charity committee decided to organize a whist drive to raise funds. (Ủy ban từ thiện quyết định tổ chức một buổi chơi bài whist luân phiên để gây quỹ.)
- "to attend a whist drive": tham dự một buổi chơi bài whist luân phiên.
- Many elderly people enjoy attending a whist drive for social interaction. (Nhiều người cao tuổi thích tham dự buổi chơi bài whist luân phiên để giao lưu xã hội.)
Biến thể và từ gần giống
- Whist (danh từ): trò chơi bài whist (một trò chơi bài cổ điển với bốn người chơi, chia thành hai cặp đối kháng).
- Whist is a game that requires strategic thinking. (Whist là một trò chơi đòi hỏi tư duy chiến lược.)
- Drive (danh từ): trong ngữ cảnh này, "drive" chỉ sự kiện hoặc cuộc thi có tính luân phiên, di chuyển.
Từ đồng nghĩa
- Whist tournament: giải đấu whist (mang tính cạnh tranh hơn, nhưng không nhất thiết phải luân phiên bàn).
- Card party: buổi tiệc chơi bài (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm nhiều trò chơi bài khác nhau).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Drive around: di chuyển luân phiên (không phải phrasal verb chính thức, nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động di chuyển của người chơi).
- Players drive around the tables after each round. (Người chơi di chuyển luân phiên qua các bàn sau mỗi vòng.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên hệ với "to cut and deal" (chia bài, bắt đầu ván chơi) trong ngữ cảnh trò chơi bài.