whistle blower

Định nghĩa

Danh từ: Người tố giác, người thổi còi (chỉ người tiết lộ hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức trong một tổ chức, với hy vọng ngăn chặn hành vi đó).

dụ sử dụng
  • (Người tố giác đã tiết lộ hành vi gian lận tài chính của công ty cho cơ quan chức năng.)
  • ( ấy trở thành người thổi còi sau khi chứng kiến các điều kiện làm việc không an toàn trong nhà máy.)
  • (Luật pháp bảo vệ rất ít cho những người tố giác, những người cho rằng công chúng quyền biết chuyện đang xảy ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a whistle blower": hành động như một người tố giác.

    • He decided to act as a whistle blower despite the risks of retaliation. (Anh ấy quyết định hành động như một người tố giác bất chấp nguy bị trả thù.)
  • "whistle blower protection": sự bảo vệ dành cho người tố giác.

    • Many countries have enacted whistle blower protection laws to encourage reporting of misconduct. (Nhiều quốc gia đã ban hành luật bảo vệ người tố giác để khuyến khích việc báo cáo hành vi sai trái.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistleblowing (danh từ): hành động tố giác.
    • Whistleblowing is often seen as a courageous act for the public good. (Hành động tố giác thường được xem một hành động dũng cảm lợi ích công cộng.)
Từ đồng nghĩa
  • Informant: người cung cấp thông tin (thường cho cảnh sát hoặc cơ quan điều tra).
  • Leaker: người rỉ thông tin (không nhất thiết mục đích đạo đức).
  • Telltale: kẻ mách lẻo (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ trẻ em hoặc hành vi nhỏ nhặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow the whistle on someone/something: tố giác ai đó/điều đó.
    • The employee blew the whistle on the illegal dumping of toxic waste. (Nhân viên đó đã tố giác hành vi xả thải độc hại trái phép.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a whistle blower: trở thành người tố giác.

    • Being a whistle blower often comes at a great personal cost, such as losing one's job. (Trở thành người tố giác thường phải trả giá rất lớn về mặt cá nhân, chẳng hạn như mất việc làm.)
  • To blow the whistle: thổi còi (nghĩa bóng: tố giác).

    • It takes a lot of courage to blow the whistle on powerful people. (Cần rất nhiều can đảm để thổi còi tố giác những người quyền lực.)