whistle stop

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ga tàu nhỏ, ga xép: "whistle stop" chỉ một ga tàu nhỏ nằm giữa các ga chính, nơi tàu chỉ dừng lại khi tín hiệu (thường tiếng còi) từ hành khách hoặc nhân viên ga.
    • Điểm dừng chiến dịch ngắn: Trong chính trị, "whistle stop" còn chỉ một điểm dừng ngắn trong chuyến đi vận động tranh cử, nơi ứng cử viên phát biểu nhanh trước khi tiếp tục hành trình.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The train only stops at the whistle stop if someone signals. (Tàu chỉ dừng lại ở ga xép nếu ai đó ra tín hiệu.)
    • The politician made a whistle stop in the small town to gain local support. (Chính trị gia đã một điểm dừng chiến dịch ngắnthị trấn nhỏ để giành sự ủng hộ địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Whistle-stop tour": Chuyến đi nhanh qua nhiều địa điểm, thường để vận động chính trị hoặc quảng bá.

    • The president conducted a whistle-stop tour across the Midwest. (Tổng thống đã thực hiện một chuyến đi nhanh qua vùng Trung Tây.)
  • "Whistle-stop campaign": Chiến dịch vận động với các điểm dừng ngắn tại nhiều thị trấn nhỏ.

    • The candidate's whistle-stop campaign helped him connect with rural voters. (Chiến dịch vận động với các điểm dừng ngắn của ứng cử viên đã giúp ông kết nối với cử tri nông thôn.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistle (n): còi, tín hiệu còi.

    • The train's whistle could be heard from miles away. (Tiếng còi tàu có thể nghe thấy từ xa hàng dặm.)
  • Stop (n): điểm dừng, trạm dừng.

    • The bus stop is just around the corner. (Trạm xe buýtngay góc phố.)
Từ đồng nghĩa
  • Flag stop: ga dừng theo tín hiệu (tương tự "whistle stop").
  • Way station: trạm dừng trung gian trên tuyến đường.
  • Brief stop: điểm dừng ngắn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Stop over: dừng lại tạm thời trong một chuyến đi.
    • We stopped over at a whistle stop to stretch our legs. (Chúng tôi dừng lại tạmmột ga xép để duỗi chân.)
Thành ngữ liên quan
  • "Get off at a whistle stop": xuống tàumột ga nhỏ; nghĩa bóng chỉ việc rời khỏi một tình huống hoặc địa điểm không quan trọng.
    • He decided to get off at a whistle stop and explore the countryside. (Anh ấy quyết định xuống tàumột ga nhỏ khám phá vùng nông thôn.)
whistle stop
The train makes a brief whistle stop at the small country station.