whistle-stop tour
Định nghĩa
- Danh từ:
- Chuyến tham quan chớp nhoáng qua nhiều thị trấn nhỏ: "Whistle-stop tour" chỉ một chuyến đi nhanh, thường là của một ứng cử viên chính trị, trong đó họ ghé thăm nhiều thị trấn nhỏ trong thời gian ngắn để vận động tranh cử.
- Chuyến đi ghé qua nhiều điểm dừng ngắn: Ngoài chính trị, thuật ngữ này còn được dùng để chỉ bất kỳ chuyến đi nào có nhiều điểm dừng ngắn, ít thời gian ở mỗi nơi.
Ví dụ sử dụng
- (Năm 1948, Truman đã đi khắp đất nước nhiều lần trong các chuyến tham quan chớp nhoáng của mình.)
- (Chuyến tham quan chớp nhoáng của ứng cử viên bao gồm việc ghé thăm năm thị trấn nhỏ trong một ngày.)
- (Chúng tôi đã thực hiện một chuyến đi chớp nhoáng qua châu Âu, thăm mười thành phố trong hai tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whistle-stop tour of [something]": Dùng để chỉ một chuyến tham quan hoặc xem xét nhanh một chủ đề hoặc địa điểm.
- The book offers a whistle-stop tour of the history of modern art. (Cuốn sách cung cấp một cái nhìn tổng quan nhanh về lịch sử nghệ thuật hiện đại.)
- "On a whistle-stop tour": Diễn tả trạng thái đang thực hiện một chuyến đi như vậy.
- The President is on a whistle-stop tour of the Midwest. (Tổng thống đang trong chuyến tham quan chớp nhoáng qua vùng Trung Tây.)
Biến thể và từ gần giống
- Whistle-stop (tính từ): Liên quan đến hoặc đặc trưng của một chuyến tham quan chớp nhoáng.
- Whistle-stop campaign (chiến dịch vận động chớp nhoáng)
- Whistle-stop (danh từ): Một thị trấn nhỏ (thường là nơi tàu hỏa dừng lại vì có còi báo hiệu).
- He grew up in a whistle-stop in the countryside. (Anh ấy lớn lên ở một thị trấn nhỏ hẻo lánh trong vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Blitz tour: Chuyến tham quan cấp tốc, thường mang tính chiến dịch.
- Quick tour: Chuyến tham quan nhanh.
- Flying visit: Chuyến thăm chớp nhoáng (thường chỉ một địa điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "whistle-stop tour". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ "do" hoặc "take": - Do a whistle-stop tour: Thực hiện một chuyến tham quan chớp nhoáng. - We did a whistle-stop tour of the museum. (Chúng tôi đã tham quan bảo tàng một cách chớp nhoáng.) - Take a whistle-stop tour: Đi một chuyến tham quan chớp nhoáng. - She took a whistle-stop tour of the city. (Cô ấy đã đi một chuyến tham quan chớp nhoáng thành phố.)
Thành ngữ liên quan
- On the campaign trail: Trên đường vận động tranh cử (thường liên quan đến các chuyến đi như "whistle-stop tour").
- The senator spent months on the campaign trail. (Thượng nghị sĩ đã dành nhiều tháng trên đường vận động tranh cử.)
- A whirlwind tour: Chuyến tham quan như gió lốc, nhấn mạnh tốc độ và cường độ.
- The diplomat went on a whirlwind tour of Asian capitals. (Nhà ngoại giao đã có chuyến tham quan như gió lốc qua các thủ đô châu Á.)