whistleblower

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người tố giác, người tố cáo: "whistleblower" chỉ một người, thường nhân viên trong một tổ chức, tiết lộ thông tin về hành vi sai trái, bất hợp pháp hoặc phi đạo đức xảy ra bên trong tổ chức đó, với hy vọng ngăn chặn hành vi đó.
    • Người cảnh báo: "whistleblower" cũng có thể hiểu người đưa ra cảnh báo công khai về những vấn đề nghiêm trọng ảnh hưởng đến lợi ích công cộng.
dụ sử dụng
  • (Người tố giác đã cung cấp bằng chứng về hành vi tham nhũng trong công ty.)
  • (Nhiều người tố cáo phải đối mặt với sự trả thù dám lên tiếng chống lại người sử dụng lao động của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to act as a whistleblower": hành động như một người tố giác.

    • She decided to act as a whistleblower after discovering the safety violations. ( ấy quyết định hành động như một người tố giác sau khi phát hiện ra các vi phạm an toàn.)
  • "to protect whistleblowers": bảo vệ người tố giác.

    • The law gives little protection to whistleblowers who feel the public has a right to know what is going on. (Luật pháp hầu như không bảo vệ những người tố giác, những người cảm thấy công chúng quyền được biết điều đang xảy ra.)
Biến thể từ gần giống
  • Whistleblowing (danh từ): hành động tố giác, tố cáo.

    • Whistleblowing is often a risky but necessary act for accountability. (Hành động tố giác thường một hành động mạo hiểm nhưng cần thiết để đảm bảo trách nhiệm giải trình.)
  • Whistle-blower (cách viết khác): cùng nghĩa với "whistleblower".

    • The whistle-blower was fired for exposing the conditions in mental hospitals. (Người tố cáo đã bị sa thải vạch trần các điều kiện trong các bệnh viện tâm thần.)
Từ đồng nghĩa
  • Informant: người cung cấp thông tin (thường bí mật).
  • Leaker: người rỉ thông tin (thường tài liệu mật).
  • Muckraker: người vạch trần tệ nạn (thường nhà báo).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Blow the whistle: tố giác, cảnh báo.
    • He decided to blow the whistle on the illegal activities. (Anh ấy quyết định tố giác các hoạt động bất hợp pháp.)
Thành ngữ liên quan
  • To be a whistleblower: trở thành người tố giác.
    • Being a whistleblower requires immense courage, as it often leads to personal and professional risks. (Trở thành người tố giác đòi hỏi lòng dũng cảm to lớn, điều đó thường dẫn đến những rủi ro về cá nhân nghề nghiệp.)
whistleblower
A whistleblower reports a safety violation to a government agency.