whistlestop
Định nghĩa
- Động từ:
- Thực hiện chuyến đi chớp nhoáng để vận động tranh cử: "whistlestop" chỉ hành động đi thăm nhiều địa phương trong một thời gian ngắn, thường là bằng tàu hỏa, để gặp gỡ cử tri và kêu gọi ủng hộ trong một chiến dịch bầu cử.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- The candidate decided to whistlestop through the Midwest to gain more support. (Ứng cử viên quyết định thực hiện chuyến đi chớp nhoáng qua vùng Trung Tây để giành thêm sự ủng hộ.)
- During the election season, politicians often whistlestop in small towns to connect with voters. (Trong mùa bầu cử, các chính trị gia thường thực hiện các chuyến đi chớp nhoáng đến các thị trấn nhỏ để kết nối với cử tri.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Whistlestop tour": chuyến đi chớp nhoáng (thường dùng trong chính trị).
- The senator's whistlestop tour covered five states in three days. (Chuyến đi chớp nhoáng của thượng nghị sĩ đã bao phủ năm tiểu bang trong ba ngày.)
"To go on a whistlestop": tham gia vào một chuyến vận động tranh cử ngắn hạn.
- She went on a whistlestop across the countryside to rally supporters. (Cô ấy đã tham gia một chuyến vận động chớp nhoáng xuyên vùng nông thôn để tập hợp những người ủng hộ.)
Biến thể và từ gần giống
Whistlestop (danh từ): một điểm dừng ngắn trong chuyến vận động tranh cử.
- The train made a whistlestop at the town square. (Chuyến tàu đã dừng chớp nhoáng tại quảng trường thị trấn.)
Whistle-stop (tính từ): liên quan đến chuyến đi hoặc chiến dịch ngắn hạn.
- They organized a whistle-stop campaign to reach rural areas. (Họ đã tổ chức một chiến dịch chớp nhoáng để tiếp cận các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
- Campaign tour: chuyến vận động tranh cử.
- Stump: đi vận động tranh cử (thường dùng trong tiếng Anh Mỹ).
- The candidate stumped across the state. (Ứng cử viên đã đi vận động tranh cử khắp tiểu bang.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Whistlestop through: đi qua một khu vực trong chuyến vận động chớp nhoáng.
- They whistlestop through the southern states to secure votes. (Họ đi qua các tiểu bang miền Nam trong chuyến vận động chớp nhoáng để đảm bảo phiếu bầu.)
Thành ngữ liên quan
- Whistlestop speech: bài phát biểu ngắn tại một điểm dừng trong chuyến vận động.
- He gave a powerful whistlestop speech from the back of the train. (Ông ấy đã có một bài phát biểu ngắn mạnh mẽ từ phía sau chuyến tàu.)