whit-tuesday
Định nghĩa
Danh từ:
- Ngày thứ Ba sau Lễ Hiện Xuống: "Whit-Tuesday" là ngày thứ Ba ngay sau "Whitmonday" (thứ Hai của tuần Lễ Hiện Xuống). Đây là một ngày lễ trong Kitô giáo, đánh dấu sự kết thúc của mùa Lễ Hiện Xuống (Pentecost). Trong lịch sử, ngày này thường được coi là ngày nghỉ lễ ở một số quốc gia.
Ví dụ sử dụng
- (Ngày thứ Ba sau Lễ Hiện Xuống được tổ chức ở một số truyền thống Kitô giáo như một ngày lễ chính thức.)
- (Nhiều trường học và doanh nghiệp đóng cửa vào ngày thứ Ba sau Lễ Hiện Xuống ở một số khu vực.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Whit-Tuesday" thường được dùng trong các văn bản tôn giáo hoặc lịch sử để chỉ một ngày lễ cụ thể. Nó có thể xuất hiện trong các bối cảnh như lịch phụng vụ hoặc các tài liệu nghiên cứu về văn hóa.
- The liturgical calendar designates Whit-Tuesday as a day of rest. (Lịch phụng vụ chỉ định ngày thứ Ba sau Lễ Hiện Xuống là một ngày nghỉ ngơi.)
Biến thể và từ gần giống
- Whitmonday (n): thứ Hai của tuần Lễ Hiện Xuống, ngày trước "Whit-Tuesday".
- Whitmonday is often a public holiday in many European countries. (Thứ Hai của tuần Lễ Hiện Xuống thường là ngày lễ chính thức ở nhiều quốc gia châu Âu.)
- Whitsunday (n): Chúa Nhật của Lễ Hiện Xuống, ngày khởi đầu của tuần này.
- Whitsunday is one of the most important festivals in Christianity. (Chúa Nhật Lễ Hiện Xuống là một trong những lễ hội quan trọng nhất trong Kitô giáo.)
Từ đồng nghĩa
- Pentecost Tuesday: ngày thứ Ba của Lễ Hiện Xuống, có nghĩa tương tự.
- Pentecost Tuesday is another name for Whit-Tuesday. (Ngày thứ Ba của Lễ Hiện Xuống là một tên gọi khác của ngày thứ Ba sau Lễ Hiện Xuống.)