white anglo-saxon protestant

Định nghĩa

Danh từ: Người da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin Lành, thường viết tắt WASP. Thuật ngữ này chỉ một nhóm người nguồn gốc từ Anh, theo đạo Tin Lành, thường được coi tầng lớp thượng lưu, ảnh hưởng trong xã hội Mỹ.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhà lãnh đạo đầu tiên của Mỹ người da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin Lành.)
  • (Thuật ngữ "người da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin Lành" thường được dùng để mô tả tầng lớp tinh hoa truyền thốngHoa Kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White anglo-saxon protestant" không chỉ một nhóm dân tộc-tôn giáo còn mang hàm ý về địa vị xã hội, quyền lực sự bảo thủ. thường xuất hiện trong các phân tích xã hội học về giai cấp chủng tộc ở Mỹ.
    • The white anglo-saxon protestant elite historically dominated American politics and business. (Tầng lớp tinh hoa người da trắng gốc Anglo-Saxon theo đạo Tin Lành trong lịch sử đã thống trị chính trị kinh doanh Mỹ.)
Biến thể từ gần giống
  • WASP (viết tắt): từ viết tắt phổ biến của "white anglo-saxon protestant".
    • He comes from a wealthy WASP family. (Anh ấy xuất thân từ một gia đình WASP giàu có.)
  • Anglo-Saxon (tính từ/danh từ): chỉ người gốc Anh hoặc văn hóa Anh cổ.
    • The Anglo-Saxon heritage is deeply rooted in American institutions. (Di sản Anglo-Saxon đã ăn sâu vào các thể chế Mỹ.)
Từ đồng nghĩa
  • Người gốc Anh theo đạo Tin Lành: mô tả chính xác hơn về nguồn gốc tôn giáo.
  • Tầng lớp thượng lưu da trắng: nhấn mạnh địa vị xã hội.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến cụm từ này.
Thành ngữ liên quan
  • "WASP culture": văn hóa WASP, chỉ lối sống, giá trị phong tục của nhóm người này, thường bao gồm sự kín đáo, lịch thiệp bảo thủ.
    • The novel critiques the rigid social codes of WASP culture. (Cuốn tiểu thuyết chỉ trích những quy tắc xã hội cứng nhắc của văn hóa WASP.)