white ant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mối: "white ant" tên gọi thông thường trong tiếng Anh để chỉ loài côn trùng xã hội thân mềm, màu trắng, sống thành đàn ăn gỗ. Trong tiếng Việt, tương ứng với từ "mối".
dụ sử dụng
  • (Sàn gỗ đã bị hư hại bởi mối.)
  • (Mối có thể phá hủy cấu trúc của một ngôi nhà nếu không được xử lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have white ants": bị mối mọt tấn công, bị hư hại do mối.

    • The old bookshelf has white ants, so we need to replace it. (Kệ sách bị mối mọt, vậy chúng tôi cần thay .)
  • "white ant infestation": sự xâm nhập của mối, nạn mối phá hoại.

    • The house was sold cheaply due to a white ant infestation. (Ngôi nhà được bán rẻ do nạn mối phá hoại.)
Biến thể từ gần giống
  • Termite (danh từ): từ đồng nghĩa chính xác hơn trong tiếng Anh, cũng có nghĩa mối. "White ant" tên gọi phổ biến nhưng không chính thức.
    • Termites are known for their ability to digest cellulose. (Mối nổi tiếng với khả năng tiêu hóa cellulose.)
Từ đồng nghĩa
  • Termite: mối (từ chính xác về mặt sinh học).
  • Wood louse: rận gỗ (một loại côn trùng khác, nhưng đôi khi bị nhầm với mối).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "white ant", nhưng có thể dùng các động từ như "to treat for white ants" (xử lý mối) hoặc "to get rid of white ants" (loại bỏ mối).
Thành ngữ liên quan
  • "Like white ants in a wooden house": như mối trong nhà gỗ (ám chỉ một thứ đó âm thầm phá hoại từ bên trong).
    • Corruption is like white ants in a wooden house, slowly destroying the system. (Tham nhũng giống như mối trong nhà gỗ, từ từ phá hủy hệ thống.)
white ant
A white ant chews on a piece of wood in the forest.