white backlash
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): Sự phản ứng dữ dội của người da trắng – chỉ hành động chống lại hoặc phản đối mạnh mẽ từ cộng đồng người da trắng, đặc biệt là những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc, nhằm bác bỏ hoặc làm chậm lại các tiến bộ về quyền công dân của người da đen hoặc các nhóm thiểu số khác. Thuật ngữ này thường xuất hiện trong bối cảnh xã hội và chính trị, nhấn mạnh sự đối kháng mang tính hệ thống hoặc cá nhân.
Ví dụ sử dụng
- (Chính sách hành động khẳng định đã gây ra một sự phản ứng dữ dội của người da trắng ở một số cộng đồng.)
- (Phong trào dân quyền đã phải đối mặt với sự phản ứng dữ dội của người da trắng từ những người theo chủ nghĩa phân biệt chủng tộc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to face a white backlash": phải đối mặt với sự phản ứng dữ dội của người da trắng.
- The new law faced a white backlash from conservative groups. (Đạo luật mới đã phải đối mặt với sự phản ứng dữ dội của người da trắng từ các nhóm bảo thủ.)
"to provoke a white backlash": kích động sự phản ứng dữ dội của người da trắng.
- The school's desegregation plan provoked a white backlash among parents. (Kế hoạch xóa bỏ phân biệt chủng tộc trong trường học đã kích động sự phản ứng dữ dội của người da trắng trong số các phụ huynh.)
Biến thể và từ gần giống
- Backlash (danh từ): phản ứng dữ dội (nói chung).
- The company's decision caused a public backlash. (Quyết định của công ty đã gây ra một phản ứng dữ dội từ công chúng.)
- White supremacist (danh từ): người theo chủ nghĩa thượng tôn da trắng.
- Racial backlash (danh từ): phản ứng dữ dội mang tính chủng tộc.
Từ đồng nghĩa
- Racial counterreaction: phản ứng ngược lại mang tính chủng tộc.
- White resistance: sự kháng cự của người da trắng.
- Segregationist backlash: phản ứng dữ dội từ những người ủng hộ phân biệt chủng tộc.
Các cụm từ liên quan
- Backlash effect: hiệu ứng phản ứng dữ dội.
- The backlash effect of the protest was felt across the country. (Hiệu ứng phản ứng dữ dội của cuộc biểu tình đã được cảm nhận trên khắp đất nước.)
Thành ngữ liên quan
- To strike back: đánh trả, phản công (thường chỉ hành động đáp trả mạnh mẽ).
- The white backlash was a way for racists to strike back against equality. (Sự phản ứng dữ dội của người da trắng là một cách để những kẻ phân biệt chủng tộc đánh trả lại sự bình đẳng.)