white broom

Định nghĩa

Danh từ: Cây chổi trắng (tên khoa học: Cytisus multiflorus hoặc Genista spp.) một loại cây bụi thấp nguồn gốc từ châu Âu, đặc trưng bởi kép ba (mỗi cuống ba lá nhỏ) hoa màu trắng hơi vàng. Loại cây này thường mọc hoangvùng đồng cỏ khô ven đường.

dụ sử dụng
  • (Cây chổi trắng thường được tìm thấyvùng đất khô, nhiều cát khắp Nam Âu.)
  • (Vào mùa xuân, cây chổi trắng nở hoa thành từng chùm với những bông hoa màu trắng hơi vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong lĩnh vực thực vật học, white broom được phân loại một loại cây bụi thuộc họ Đậu (Fabaceae), thường được dùng để làm cảnh hoặc cải tạo đất nhờ khả năng cố định đạm.
  • Trong văn hóa dân gian châu Âu, loại cây này đôi khi được nhắc đến trong các bài thơ mô tả cảnh đồng quê mùa xuân.
Biến thể từ gần giống
  • Broom (danh từ): Cây chổi (chỉ chung các loại cây bụi cùng chi), không sắc tố trắng đặc trưng.
    • The common broom has bright yellow flowers, unlike the white broom. (Cây chổi thường hoa màu vàng tươi, khác với cây chổi trắng.)
  • White-flowered broom: Cụm từ mô tả các loại cây chổi hoa trắng, không nhất thiết loài cụ thể.
Từ đồng nghĩa
  • Cytisus multiflorus: Tên khoa học chính xác của cây chổi trắng.
  • Genista alba: Một tên gọi (từ đồng nghĩa) trong phân loại thực vật.
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến white broom, nhưng từ "broom" trong tiếng Anh xuất hiện trong thành ngữ: - A new broom sweeps clean: Người mới thay đổi cách làm việc triệt để. - The new manager is like a white broomshe changes everything. (Người quản lý mới giống như cây chổi trắng ấy thay đổi mọi thứ.)

white broom
A gardener sweeps the path with a white broom.