white cake

Định nghĩa

Danh từ: Bánh trắngmột loại bánh ngọt được làm không sử dụng lòng đỏ trứng, chỉ dùng lòng trắng trứng, tạo nên màu trắng đặc trưng cho bánh.

dụ sử dụng
  • (Tôi đã nướng một chiếc bánh trắng cho đám cưới.)
  • (Bánh trắng thường được dùng cho các món tráng miệng nhiều lớp kết cấu nhẹ của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • White cake có thể được biến tấu với các hương liệu như vani, hạnh nhân, hoặc chanh để tăng hương vị vẫn giữ màu trắng.

    • A classic white cake recipe includes vanilla extract and almond essence. (Một công thức bánh trắng cổ điển bao gồm tinh chất vani tinh dầu hạnh nhân.)
  • Trong ẩm thực phương Tây, white cake thường được phủ kem tươi (whipped cream) hoặc kem trắng (white buttercream) để giữ nguyên màu sắc tinh khiết.

Biến thể từ gần giống
  • White cake không biến thể trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến:
    • Angel food cake (bánh thiên thần): một loại bánh trắng rất nhẹ, xốp, chỉ dùng lòng trắng trứng không .
    • White layer cake (bánh trắng nhiều lớp): một dạng biến thể của white cake được xếp thành nhiều tầng.
Từ đồng nghĩa
  • Plain white cake: bánh trắng đơn giản.
  • Egg-white cake: bánh làm từ lòng trắng trứng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cut into white cake: cắt bánh trắng thành từng miếng.

    • She carefully cut into the white cake to serve the guests. ( ấy cẩn thận cắt bánh trắng để phục vụ khách.)
  • Frost a white cake: phủ kem lên bánh trắng.

    • He learned how to frost a white cake perfectly for the party. (Anh ấy đã học cách phủ kem lên bánh trắng một cách hoàn hảo cho bữa tiệc.)
Thành ngữ liên quan
  • White as a cake: trắng như bánh (thường dùng để miêu tả màu sắc rất trắng, tinh khiết).
    • Her dress was white as a cake under the sunlight. (Chiếc váy của ấy trắng như bánh dưới ánh nắng mặt trời.)
white cake
A baker decorates a white cake with fresh strawberries.