white chocolate
Định nghĩa
Danh từ: - Sô-cô-la trắng: "white chocolate" là một loại bánh kẹo được làm từ hỗn hợp bơ ca cao, chất béo từ sữa, đường và vani. Nó được sử dụng trong các thanh kẹo, làm bánh và lớp phủ. Tuy nhiên, về mặt kỹ thuật, nó không được coi là sô-cô-la thực thụ vì không chứa rượu sô-cô-la (chocolate liquor) – thành phần chính tạo nên vị đắng và màu sẫm của sô-cô-la đen hoặc sữa.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi thích sô-cô-la trắng hơn sô-cô-la đen vì nó ngọt hơn.)
- (Sô-cô-la trắng thường được dùng trong làm bánh quy và bánh ngọt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white chocolate bar": thanh sô-cô-la trắng.
- She bought a white chocolate bar at the store. (Cô ấy đã mua một thanh sô-cô-la trắng ở cửa hàng.)
- "white chocolate coating": lớp phủ sô-cô-la trắng.
- The cake has a white chocolate coating on top. (Chiếc bánh có một lớp phủ sô-cô-la trắng ở trên.)
Biến thể và từ gần giống
- White chocolate chips: vụn sô-cô-la trắng (dùng trong làm bánh).
- I added white chocolate chips to the cookie dough. (Tôi đã thêm vụn sô-cô-la trắng vào bột bánh quy.)
- White chocolate mousse: bánh mousse sô-cô-la trắng.
- The dessert was a creamy white chocolate mousse. (Món tráng miệng là một loại mousse sô-cô-la trắng béo ngậy.)
Từ đồng nghĩa
- Cocoa butter confection: bánh kẹo từ bơ ca cao (thuật ngữ chuyên ngành để chỉ sô-cô-la trắng vì nó không phải sô-cô-la thực thụ).
Các cụm từ liên quan
- "white chocolate" không có phrasal verbs vì đây là danh từ ghép chỉ một loại thực phẩm.
Thành ngữ liên quan
- "not technically chocolate": không phải sô-cô-la về mặt kỹ thuật (thành ngữ dùng để nhấn mạnh sự khác biệt giữa sô-cô-la trắng và sô-cô-la thật).
- White chocolate is not technically chocolate because it lacks cocoa solids. (Sô-cô-la trắng không phải là sô-cô-la về mặt kỹ thuật vì nó thiếu chất rắn ca cao.)