white cockle

Định nghĩa

Danh từ: - Cỏ trắng (Silene latifolia, hay Lychnis alba): "white cockle" một loại cây thân thảo sống hai năm hoặc lâu năm, thân dính, màu xanh lam-xanh lục, hoa màu trắng nở vào buổi tối. Hoa đài phình to thường mọc thành cụm. Loài cây này đôi khi được xếp vào chi Lychnis.

dụ sử dụng
  • (Cỏ trắng thường bị coi cỏ dại trong các cánh đồng nông nghiệp.)
  • (Hoa của cỏ trắng nở vào buổi tối, thu hút các loài thụ phấn về đêm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white cockle infestation": sự xâm lấn của cỏ trắng.
    • Farmers struggle with white cockle infestation in wheat fields. (Nông dân phải vật lộn với sự xâm lấn của cỏ trắng trong các cánh đồng lúa mì.)
  • "white cockle identification": nhận dạng cỏ trắng.
    • Correct white cockle identification is crucial for effective weed control. (Việc nhận dạng chính xác cỏ trắng rất quan trọng để kiểm soát cỏ dại hiệu quả.)
Biến thể từ gần giống
  • Cockle (n): một loại cỏ dại hoặc cây hoa, thường chỉ các loài trong họ Caryophyllaceae.
    • The field is overrun with cockle. (Cánh đồng bị cỏ dại xâm chiếm.)
  • White campion: tên gọi khác của "white cockle" (Silene latifolia).
    • White campion is another common name for white cockle. (Cỏ trắng còn tên gọi khác white campion.)
Từ đồng nghĩa
  • Silene latifolia: tên khoa học của loài cây này.
  • Lychnis alba: tên khoa học , đôi khi được sử dụng.
  • Evening lychnis: tên gọi phổ biến khác, ám chỉ thời điểm hoa nở.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "white cockle".)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "white cockle".)

white cockle
A gardener carefully removes white cockle from the vegetable patch.