white crappie

Định nghĩa

Danh từ:
- Một loại cá rô phi trắng (danh từ riêng chỉ một loài cá nước ngọt thuộc họ cá rô phi, thân màu trắng bạc, thường được đánh bắt làm thực phẩm câu giải trí). Cụ thể, "white crappie" một loài trong chi Pomoxis, tên khoa học Pomoxis annularis, phân biệt với "black crappie" (cá rô phi đen) bởi màu sắc nhạt hơn số lượng gai trên vây lưng (thường 5-6 gai).

dụ sử dụng
  • (Cá rô phi trắng một loài câu thể thao phổ biếnBắc Mỹ.)
  • (Những người câu thường bắt được cá rô phi trắngcác hồ sông chảy chậm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White crappie" thường được dùng trong ngữ cảnh sinh học hoặc ngư nghiệp để phân loại các loài cá rô phi.
    • The white crappie has a more elongated body compared to the black crappie. (Cá rô phi trắng thân hình thon dài hơn so với cá rô phi đen.)
  • Trong ẩm thực, loài này được đánh giá cao thịt trắng, ngọt ít xương.
    • White crappie fillets are often fried or grilled. (Phi cá rô phi trắng thường được chiên hoặc nướng.)
Biến thể từ gần giống
  • Crappie (danh từ): tên chung cho cả hai loài cá rô phi (trắng đen), thường được dùng trong ngữ cảnh câu .
    • Crappie are known for their schooling behavior. (Cá rô phi nổi tiếng với hành vi sống thành đàn.)
  • Black crappie (danh từ): loài cá rô phi đen, màu sẫm hơn nhiều đốm.
    • The black crappie is often found in clearer waters. (Cá rô phi đen thường được tìm thấyvùng nước trong hơn.)
Từ đồng nghĩa
  • Silver crappie: tên gọi khác của "white crappie" do màu sắc bạc của .
  • Papermouth: biệt danh dân gian chỉ cá rô phi (cả trắng đen) miệng mỏng như giấy.
    • The papermouth is a challenge to catch because of its delicate mouth. ( miệng giấy một thách thức khi câu miệng mỏng manh của .)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "white crappie", nhưng có thể dùng các động từ chung với :
- Catch white crappie: bắt cá rô phi trắng.
- We caught several white crappie at the lake. (Chúng tôi đã bắt được vài con cá rô phi trắnghồ.) - Fish for white crappie: câu cá rô phi trắng.
- They spent the morning fishing for white crappie. (Họ đã dành cả buổi sáng để câu cá rô phi trắng.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp liên quan đến "white crappie", nhưng trong ngữ cảnh câu , có thể dùng:
- "To land a white crappie": nghĩa đen kéo được một con cá rô phi trắng lên bờ, nghĩa bóng có thể chỉ sự thành công trong một nỗ lực.
- After hours of waiting, he finally landed a white crappie. (Sau nhiều giờ chờ đợi, cuối cùng anh ấy đã kéo được một con cá rô phi trắng lên.)

white crappie
A fisherman holds up a white crappie he just caught.