white dipladenia
Định nghĩa
Danh từ: Một loại cây bụi leo có lá bóng và hoa hình phễu màu trắng với họng hoa màu vàng. Tên khoa học thường là Mandevilla hoặc Dipladenia.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bụi leo hoa trắng là lựa chọn phổ biến cho giỏ treo.)
- (Tôi đã trồng một cây bụi leo hoa trắng gần hàng rào để thêm màu sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be in full bloom of white dipladenia": đang nở rộ hoa trắng.
- The garden was in full bloom of white dipladenia during the summer. (Khu vườn đang nở rộ hoa trắng của cây bụi leo vào mùa hè.)
"to care for white dipladenia": chăm sóc cây bụi leo hoa trắng.
- Caring for white dipladenia requires regular watering and indirect sunlight. (Chăm sóc cây bụi leo hoa trắng cần tưới nước thường xuyên và ánh sáng gián tiếp.)
Biến thể và từ gần giống
Dipladenia (danh từ): chi thực vật bao gồm nhiều loài cây bụi leo có hoa, thường được gọi là "cây hoa kèn".
- Dipladenia plants are native to Central and South America. (Cây thuộc chi Dipladenia có nguồn gốc từ Trung và Nam Mỹ.)
Mandevilla (danh từ): tên khoa học đồng nghĩa với Dipladenia, thường được dùng phổ biến hơn.
- Mandevilla is another name for white dipladenia. (Mandevilla là tên gọi khác của cây bụi leo hoa trắng.)
Từ đồng nghĩa
- Cây hoa kèn trắng: tên gọi thông thường trong tiếng Việt.
- Cây leo hoa trắng: mô tả chung cho loại cây có đặc điểm tương tự.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan đến "white dipladenia" vì đây là danh từ chỉ loài thực vật.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white dipladenia".