white elephant

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Voi trắng (bạch tạng): Một con voi màu lông trắng hoặc bạch tạng, rất hiếm đôi khi được tôn kínhĐông Á.
    • Vật sở hữu giá trị nhưng chi phí duy trì quá đắt đỏ: "White elephant" còn chỉ một tài sản hoặc vật sở hữu giá trị, nhưng việc giữ gìn, bảo trì lại tiêu tốn rất nhiều tiền bạc đến mức trở thành gánh nặng.
dụ sử dụng
  • Nghĩa đen:

    • The white elephant was considered a sacred animal in ancient Thailand. (Con voi trắng được coi một loài vật linh thiêngThái Lan cổ đại.)
  • Nghĩa bóng:

    • The old mansion turned out to be a white elephant; the new owners couldn't afford the heating bills. (Ngôi biệt thự hóa ra một vật sở hữu đắt đỏ; những chủ mới không thể chi trả tiền sưởi ấm.)
    • The government's new sports stadium became a white elephant after the event ended, with high maintenance costs and little use. (Sân vận động thể thao mới của chính phủ trở thành gánh nặng sau khi sự kiện kết thúc, với chi phí bảo trì cao ít được sử dụng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White elephant gift exchange": Một trò chơi trong các bữa tiệc, nơi mọi người trao đổi những món quà thường hài hước, vô dụng hoặc kỳ quặc.
    • We had a white elephant gift exchange at the office party, and I ended up with a singing fish. (Chúng tôi đã một buổi trao đổi quàdụng tại bữa tiệc văn phòng, tôi nhận được một con biết hát.)
Biến thể từ gần giống
  • White elephant sale (danh từ): Buổi bán đồ hoặc đồ không còn dùng đến, thường để gây quỹ.
    • The school held a white elephant sale to raise money for new books. (Trường tổ chức buổi bán đồ thanh để gây quỹ mua sách mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Burden (gánh nặng): Một thứ gây khó khăn về tài chính hoặc trách nhiệm.
  • Liability (trách nhiệm pháp /tài chính): Một thứ khiến bạn mất tiền hoặc gây rắc rối.
  • Albatross (chim hải âu, nghĩa bóng): Một gánh nặng tâm lý hoặc trách nhiệm không thể thoát khỏi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp với "white elephant". Tuy nhiên, có thể dùng động từ "become" hoặc "turn into":
    • The project turned into a white elephant. (Dự án trở thành một gánh nặng đắt đỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • White elephant in the room: (biến thể của "elephant in the room") Một vấn đề hiển nhiên nhưng khó giải quyết, thường liên quan đến chi phí hoặc sự lãng phí.
    • The empty factory was a white elephant in the room during the meeting. (Nhà máy bỏ hoang một vấn đề hiển nhiên trong cuộc họp.)
white elephant
A white elephant stands majestically in a lush green forest clearing.