white feather

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Biểu tượng của sự hèn nhát: "white feather" (lông trắng) một biểu tượng văn hóa, đặc biệt trong lịch sử Anh, dùng để chỉ một người tỏ ra nhút nhát, thiếu can đảm, thường được trao cho những người đàn ông trốn tránh nghĩa vụ quân sự trong thời chiến.
dụ sử dụng
  • (Anh ta đã bị tặng một chiếc lông trắng từ chối nhập ngũ.)
  • (Vào thời đó, nhận được một chiếc lông trắng có nghĩa bạn bị coi kẻ hèn nhát.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to show the white feather": tỏ ra hèn nhát, bỏ cuộc sợ hãi.
    • He showed the white feather when faced with the challenge. (Anh ta đã tỏ ra hèn nhát khi đối mặt với thử thách.)
Biến thể từ gần giống
  • White-feathered (adj): liên quan đến lông trắng (thường dùng trong ngữ cảnh ẩn dụ hoặc mô tả).
    • The white-feathered symbol was used to shame deserters. (Biểu tượng lông trắng được dùng để làm nhục những kẻ đào ngũ.)
Từ đồng nghĩa
  • Cowardice: sự hèn nhát, thiếu can đảm.
  • Timidity: tính nhút nhát, rụt rè.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "white feather" đây một danh từ cố định.
Thành ngữ liên quan
  • "to have a white feather": biểu hiện của sự hèn nhát.
    • He was accused of having a white feather when he fled the battlefield. (Anh ta bị buộc tội biểu hiện hèn nhát khi chạy trốn khỏi chiến trường.)
  • "the white feather campaign": chiến dịch lông trắng (phong trào xã hội trong Thế chiến thứ nhất nhằm gây áp lực lên nam giới nhập ngũ).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white feather
A white feather lies on the ground near a soldier's discarded helmet.