white feldspar

Định nghĩa

Danh từ:
- Fenspat trắng: "White feldspar" một loại khoáng vật fenspat màu trắng, phân bố rộng rãi thường tạo thành các loại đá.

dụ sử dụng
  • (Fenspat trắng thường được tìm thấy trong đá granit pegmatit.)
  • (Fenspat trắng trong loại đá này tạo cho một màu sáng, đồng nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "White feldspar as a mineral indicator": dùng để chỉ dấu hiệu khoáng vật trong địa chất.

    • Geologists use white feldspar to identify certain rock formations. (Các nhà địa chất sử dụng fenspat trắng để nhận dạng các thành tạo đá nhất định.)
  • "White feldspar in ceramics": ứng dụng trong gốm sứ.

    • White feldspar is a key ingredient in high-quality porcelain. (Fenspat trắng một thành phần chính trong đồ sứ cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Feldspar (n): fenspat (khoáng vật chung).

    • Feldspar is one of the most abundant minerals in the Earth's crust. (Fenspat một trong những khoáng vật phong phú nhất trong vỏ Trái Đất.)
  • White (adj): trắng (màu sắc).

    • The white color of this feldspar is due to its pure composition. (Màu trắng của fenspat này do thành phần tinh khiết của .)
Từ đồng nghĩa
  • Plagioclase feldspar: fenspat plagiocla (một nhóm fenspat thường màu trắng).
    • Albite is a common type of white feldspar. (Albite một loại fenspat trắng phổ biến.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ liên quan trực tiếp.
white feldspar
A geologist examines a sample of white feldspar in the field.