white gold

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bạch kim (hợp kim vàng trắng): "white gold" một loại hợp kim màu trắng, được tạo ra bằng cách pha vàng nguyên chất với các kim loại khác như bạch kim (platinum), niken (nickel) hoặc paladi (palladium). Hợp kim này thường được dùng trong chế tác trang sức độ bền màu sắc sáng bóng, sang trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • She chose a ring made of white gold for her wedding. ( ấy đã chọn một chiếc nhẫn làm từ vàng trắng cho đám cưới của mình.)
    • White gold is often more durable than yellow gold. (Vàng trắng thường bền hơn vàng vàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white gold" trong ngành trang sức: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả các món đồ trang sức cao cấp, đặc biệt nhẫn cưới hoặc vòng cổ.
    • The necklace is crafted from 18-karat white gold. (Chiếc vòng cổ được chế tác từ vàng trắng 18 karat.)
Biến thể từ gần giống
  • Yellow gold (n): vàng vàng (hợp kim vàng pha đồng kẽm, màu vàng truyền thống).
    • Yellow gold is more common in vintage jewelry. (Vàng vàng phổ biến hơn trong trang sức cổ điển.)
  • Rose gold (n): vàng hồng (hợp kim vàng pha đồng, màu hồng nhạt).
    • Rose gold has become trendy in recent years. (Vàng hồng đã trở nên thịnh hành trong những năm gần đây.)
  • Platinum (n): bạch kim (kim loại quý màu trắng tự nhiên, thường đắt hơn vàng trắng).
    • Platinum is heavier and more expensive than white gold. (Bạch kim nặng hơn đắt hơn vàng trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pale gold: vàng nhạt (chỉ màu sắc, không chỉ hợp kim cụ thể).
  • Alloyed white gold: vàng trắng hợp kim (nhấn mạnh thành phần pha trộn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "white gold" đây danh từ chỉ vật liệu.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "white gold" ngoài nghĩa đen. Tuy nhiên, trong văn hóa đại chúng, đôi khi "white gold" được dùng để chỉ một thứ đó giá trị cao nhưng không phải kim loại thật ( dụ: trong âm nhạc, "white gold" có thể tên bài hát hoặc album).
white gold
A jeweler carefully polishes a white gold ring.