white goods
Định nghĩa
- Danh từ số nhiều:
- Đồ gia dụng màu trắng: "white goods" dùng để chỉ các thiết bị gia dụng lớn, thường được sơn màu trắng, như tủ lạnh, máy giặt, máy rửa chén, lò nướng, v.v.
- Hàng dệt may gia dụng màu trắng: Trong một số ngữ cảnh, "white goods" còn chỉ các sản phẩm vải trắng dùng trong nhà, như khăn trải giường, khăn tắm, rèm cửa.
Ví dụ sử dụng
Đồ gia dụng màu trắng:
- We need to buy new white goods for the kitchen, like a refrigerator and a washing machine. (Chúng tôi cần mua đồ gia dụng màu trắng mới cho bếp, như tủ lạnh và máy giặt.)
- The store offers a discount on all white goods this weekend. (Cửa hàng giảm giá cho tất cả đồ gia dụng màu trắng vào cuối tuần này.)
Hàng dệt may gia dụng màu trắng:
- The hotel provides white goods such as sheets and towels for guests. (Khách sạn cung cấp hàng dệt may gia dụng màu trắng như ga trải giường và khăn tắm cho khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
"White goods industry": ngành công nghiệp sản xuất đồ gia dụng màu trắng.
- The white goods industry has seen significant growth in recent years. (Ngành công nghiệp đồ gia dụng màu trắng đã chứng kiến sự tăng trưởng đáng kể trong những năm gần đây.)
"White goods retailer": nhà bán lẻ đồ gia dụng màu trắng.
- He works as a manager for a white goods retailer. (Anh ấy làm quản lý cho một nhà bán lẻ đồ gia dụng màu trắng.)
Biến thể và từ gần giống
Brown goods (n): đồ điện tử gia dụng (như TV, máy tính, âm thanh nổi), thường có màu nâu hoặc đen.
- Brown goods include televisions and stereo systems. (Đồ điện tử gia dụng bao gồm TV và hệ thống âm thanh nổi.)
Small appliances (n): đồ gia dụng nhỏ (như máy pha cà phê, máy xay sinh tố).
- Small appliances are often placed on kitchen counters. (Đồ gia dụng nhỏ thường được đặt trên quầy bếp.)
Từ đồng nghĩa
Home appliances: thiết bị gia dụng.
- We are shopping for home appliances. (Chúng tôi đang mua sắm thiết bị gia dụng.)
Major appliances: thiết bị gia dụng lớn.
- Major appliances like refrigerators are essential for modern living. (Các thiết bị gia dụng lớn như tủ lạnh là cần thiết cho cuộc sống hiện đại.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "white goods". Tuy nhiên, có thể kết hợp với động từ như "buy" (mua) hoặc "sell" (bán).
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white goods".