white hellebore
Định nghĩa
Danh từ: Cây bạch lê lô (tên khoa học: Veratrum viride), một loại cây thân thảo có nguồn gốc từ Bắc Mỹ, đặc trưng bởi lá lớn và hoa màu vàng lục mọc thành chùm. Cây này chứa một alkaloid độc hại nhưng được sử dụng trong y học.
Ví dụ sử dụng
- (Cây bạch lê lô được biết đến với lá lớn và hoa màu vàng lục.)
- (Nông dân thường tránh cây bạch lê lô vì tính độc hại của nó.)
- (Alkaloid từ cây bạch lê lô được sử dụng trong một số bài thuốc truyền thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "white hellebore extract": chiết xuất từ cây bạch lê lô, thường được dùng trong y học cổ truyền với liều lượng rất nhỏ do tính độc.
- The white hellebore extract must be handled with extreme caution. (Chiết xuất cây bạch lê lô phải được xử lý hết sức cẩn thận.)
- "white hellebore poisoning": ngộ độc cây bạch lê lô, xảy ra khi ăn phải hoặc tiếp xúc quá mức.
- White hellebore poisoning can cause nausea and heart problems. (Ngộ độc cây bạch lê lô có thể gây buồn nôn và các vấn đề về tim.)
Biến thể và từ gần giống
- Hellebore (danh từ): chi thực vật Helleborus, thường gọi là cây lê lô, nhưng khác với "white hellebore" (Veratrum viride) về mặt phân loại học.
- True hellebore is often confused with white hellebore. (Cây lê lô thật thường bị nhầm lẫn với cây bạch lê lô.)
- Veratrum (danh từ): tên chi khoa học của cây bạch lê lô.
- Veratrum species are highly toxic. (Các loài Veratrum rất độc hại.)
Từ đồng nghĩa
- False hellebore: tên gọi khác của cây bạch lê lô, phân biệt với cây lê lô thật (Helleborus).
- Indian poke: tên thông dụng khác ở Bắc Mỹ.
- Green hellebore: tên gọi khác do màu xanh của hoa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ phổ biến liên quan trực tiếp đến "white hellebore".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white hellebore".