white hope

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hoặc vật được kỳ vọng sẽ đạt được thành công lớn: "white hope" dùng để chỉ một người hoặc một thứ đó cộng đồng hoặc một lĩnh vực nào đó đặt nhiều hy vọng vào, tin rằng sẽ mang lại thành công vang dội, đặc biệt trong bối cảnh nhiều thách thức hoặc cạnh tranh.
dụ sử dụng
  • (Vận động viên trẻ này được xem niềm hy vọng lớn của đội tuyển quốc gia.)
  • (Công ty này niềm hy vọng lớn của chính sách quản lý chất thải trong ngành công nghiệp hạt nhân.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "great white hope": cụm từ nhấn mạnh, dùng để chỉ một người hoặc vật được kỳ vọng rất cao, thường trong bối cảnh khắc phục một vấn đề lớn.
    • The new CEO is the great white hope for turning around the struggling company. (Giám đốc điều hành mới niềm hy vọng lớn để vực dậy công ty đang gặp khó khăn.)
Biến thể từ gần giống
  • Không biến thể phổ biến. "White hope" thường được dùng như một danh từ ghép cố định.
Từ đồng nghĩa
  • Niềm hy vọng: (hope) - từ này mang nghĩa chung chung hơn, không nhấn mạnh vào kỳ vọng thành công lớn trong một lĩnh vực cụ thể.
  • Người được kỳ vọng: (expected person) - diễn tả ý tương tự nhưng không mang sắc thái thành ngữ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "white hope".
Thành ngữ liên quan
  • "The great white hope": thành ngữ phổ biến nhất, xuất phát từ lịch sử thể thao (đặc biệt quyền Anh) để chỉ một da trắng được kỳ vọng đánh bại đối thủ da màu. Ngày nay, thành ngữ này được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ người hoặc vật nào được kỳ vọng sẽ mang lại thành công hoặc giải pháp cho một vấn đề lớn.
    • The startup is the great white hope of renewable energy in the region. (Công ty khởi nghiệp này niềm hy vọng lớn của năng lượng tái tạo trong khu vực.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "white hope"

white hope
A young scientist is considered the white hope of her research team.