white knight
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người cứu tinh, người giải cứu: "white knight" chỉ một cá nhân hoặc tổ chức can thiệp để cứu một công ty, tổ chức hoặc tình huống khỏi nguy hiểm, đặc biệt là trong bối cảnh thâu tóm doanh nghiệp.
- Công ty thâu tóm thân thiện: Trong tài chính, "white knight" là một công ty mua lại một công ty khác (thường là mục tiêu bị thâu tóm thù địch) với điều kiện thuận lợi, thay vì để công ty đó rơi vào tay đối thủ không mong muốn.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty khởi nghiệp đang gặp khó khăn đã được cứu bởi một "white knight" – người mua lại nó với giá hợp lý.)
- (Trong cuộc chiến thâu tóm thù địch, Công ty A nổi lên như một "white knight" để bảo vệ Công ty B khỏi đối thủ cạnh tranh hung hãn.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to act as a white knight": đóng vai trò người giải cứu.
- The billionaire investor acted as a white knight, injecting capital into the failing company. (Nhà đầu tư tỷ phú đã đóng vai trò "white knight", bơm vốn vào công ty đang thua lỗ.)
"white knight defense": chiến lược phòng thủ bằng cách tìm kiếm người giải cứu thân thiện.
- The board decided to use a white knight defense to avoid the hostile takeover. (Hội đồng quản trị quyết định sử dụng chiến lược phòng thủ "white knight" để tránh bị thâu tóm thù địch.)
Biến thể và từ gần giống
- White knight (n): dạng cố định, không có biến thể.
- Knight (n): hiệp sĩ (nghĩa gốc, không liên quan trực tiếp đến tài chính).
- In medieval stories, a knight was a brave warrior. (Trong truyện thời trung cổ, một hiệp sĩ là một chiến binh dũng cảm.)
Từ đồng nghĩa
- Savior: người cứu tinh (chung chung).
- Rescuer: người giải cứu (trong nhiều bối cảnh).
- Friendly acquirer: công ty thâu tóm thân thiện (chuyên ngành tài chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- White knight in (không phổ biến): can thiệp vào một tình huống để giải cứu.
- The government white knighted in to save the failing bank. (Chính phủ đã can thiệp như một "white knight" để cứu ngân hàng sụp đổ.)
Thành ngữ liên quan
- White knight syndrome: hội chứng "white knight" – xu hướng muốn cứu giúp người khác, đôi khi một cách thái quá.
- He always tries to solve everyone's problems; it's like he has white knight syndrome. (Anh ấy luôn cố gắng giải quyết vấn đề của mọi người; giống như anh ấy mắc hội chứng "white knight" vậy.)