white leg

Định nghĩa

Danh từ (y học): Chứng phù chân trắngmột tình trạng huyết khối tĩnh mạch đùi gây đau đớn, thường xảy rachân sau khi sinh con.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân bị chứng phù chân trắng sau khi sinh, cần được chăm sóc y tế ngay lập tức.)
  • (Chứng phù chân trắng một biến chứng nghiêm trọng có thể dẫn đến sưng đau kéo dài.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a white leg": mắc chứng phù chân trắng.

    • She was diagnosed with a white leg two weeks postpartum. ( ấy được chẩn đoán mắc chứng phù chân trắng hai tuần sau sinh.)
  • "white leg syndrome": hội chứng phù chân trắng (thuật ngữ lâm sàng).

    • The doctor explained the risks of white leg syndrome to the new mother. (Bác sĩ giải thích về nguy của hội chứng phù chân trắng cho người mẹ mới sinh.)
Biến thể từ gần giống
  • Phlebitis (n): viêm tĩnh mạch.

    • Phlebitis can sometimes lead to a white leg if not treated promptly. (Viêm tĩnh mạch đôi khi có thể dẫn đến chứng phù chân trắng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • Thrombosis (n): huyết khối.

    • Deep vein thrombosis is a related condition that can cause a white leg. (Huyết khối tĩnh mạch sâu một tình trạng liên quan có thể gây ra chứng phù chân trắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Phlegmasia alba dolens (danh từ Latinh): tên y học chính thức của chứng phù chân trắng.
    • The condition is medically known as phlegmasia alba dolens. (Tình trạng này được gọi trong y học phlegmasia alba dolens.)
Các cụm từ liên quan
  • Postpartum white leg: chứng phù chân trắng sau sinh.
    • Postpartum white leg is a rare but serious complication. (Chứng phù chân trắng sau sinh một biến chứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào liên quan đến thuật ngữ y học này.

white leg
A new mother rests in bed with a white leg elevated on a pillow.