white lie
Định nghĩa
Danh từ: - Lời nói dối vô hại: "white lie" chỉ một lời nói dối không quan trọng, thường được nói ra vì mục đích tế nhị hoặc lịch sự, để tránh làm tổn thương người khác hoặc giữ hòa khí.
Ví dụ sử dụng
- (Cô ấy đã nói một lời nói dối vô hại khi bảo rằng cô ấy thích món quà, mặc dù thực tế không phải vậy.)
- (Đó chỉ là một lời nói dối vô hại để anh ấy cảm thấy tốt hơn về việc nấu nướng của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to tell a white lie": nói một lời nói dối vô hại.
- Sometimes it's necessary to tell a white lie to protect someone's feelings. (Đôi khi cần phải nói một lời nói dối vô hại để bảo vệ cảm xúc của ai đó.)
"a harmless white lie": một lời nói dối vô hại, nhấn mạnh tính không gây hại.
- Her comment was a harmless white lie to avoid an awkward situation. (Nhận xét của cô ấy là một lời nói dối vô hại để tránh một tình huống khó xử.)
Biến thể và từ gần giống
- White-lie (tính từ): thuộc về lời nói dối vô hại.
- He gave a white-lie answer to spare her embarrassment. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời dối trá vô hại để tránh cho cô ấy xấu hổ.)
Từ đồng nghĩa
- Fib: lời nói dối nhỏ, không quan trọng.
- She told a fib about her age. (Cô ấy nói dối nhỏ về tuổi của mình.)
- Little lie: lời nói dối nhỏ.
- It was just a little lie to make the story more interesting. (Đó chỉ là một lời nói dối nhỏ để làm câu chuyện thú vị hơn.)
Các cụm từ liên quan
- White lie không có phrasal verbs riêng, nhưng thường đi với động từ "tell" (kể, nói).
- Don't worry, it's just a white lie. (Đừng lo, đó chỉ là một lời nói dối vô hại thôi.)
Thành ngữ liên quan
- A white lie is better than a black lie: Lời nói dối vô hại còn hơn lời nói dối ác ý.
- In some situations, a white lie is better than a black lie to keep the peace. (Trong một số tình huống, một lời nói dối vô hại còn hơn một lời nói dối ác ý để giữ hòa khí.)