white lily
- Danh từ:
- Hoa loa kèn trắng: "white lily" dùng để chỉ một loại hoa loa kèn có màu trắng, thường được biết đến với vẻ đẹp tinh khiết và hương thơm dịu dàng. Trong văn hóa phương Tây, nó thường tượng trưng cho sự thanh khiết, ngây thơ và lòng trung thành.
- Hoa súng trắng Ai Cập: Trong một số ngữ cảnh thực vật học, "white lily" còn chỉ loài hoa súng trắng có nguồn gốc từ Ai Cập đến Đông Nam châu Phi, được người Ai Cập cổ đại tôn kính.
Hoa loa kèn trắng:
- She carried a bouquet of white lilies at her wedding. (Cô ấy cầm một bó hoa loa kèn trắng trong đám cưới của mình.)
- The white lily is a symbol of purity in many cultures. (Hoa loa kèn trắng là biểu tượng của sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa.)
Hoa súng trắng:
- The white lily was considered sacred by the ancient Egyptians. (Hoa súng trắng được người Ai Cập cổ đại coi là linh thiêng.)
"white lily" trong thơ ca và biểu tượng: Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thuần khiết, không tì vết.
- Her skin was as fair as a white lily. (Làn da của cô ấy trắng như hoa loa kèn trắng.)
"white lily" trong văn hóa tôn giáo: Ở nhiều nền văn hóa, hoa loa kèn trắng gắn liền với Đức Mẹ Đồng Trinh Mary trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự trong trắng.
Lily (n): hoa loa kèn (nói chung).
- The garden is full of lilies in spring. (Khu vườn đầy hoa loa kèn vào mùa xuân.)
White lotus (n): hoa sen trắng (một loại hoa nước khác, thường bị nhầm lẫn).
- The white lotus is also a symbol of purity in Eastern cultures. (Hoa sen trắng cũng là biểu tượng của sự thanh khiết trong văn hóa phương Đông.)
- Madonna lily: một tên gọi khác của hoa loa kèn trắng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
- Egyptian lotus: tên gọi khác của hoa súng trắng Ai Cập.
Không có cụm động từ trực tiếp với "white lily", nhưng có thể dùng trong cụm danh từ như: - "to offer a white lily": dâng tặng một bông hoa loa kèn trắng (hành động tượng trưng cho sự tôn kính). - He offered a white lily to the statue of the Virgin Mary. (Anh ấy dâng một bông hoa loa kèn trắng lên tượng Đức Mẹ Đồng Trinh.)
"as pure as a white lily": trong trắng như hoa loa kèn trắng (dùng để miêu tả sự thuần khiết về đạo đức hoặc vẻ đẹp).
- Her heart was as pure as a white lily. (Trái tim cô ấy trong trắng như hoa loa kèn trắng.)
"to paint the lily": tô vẽ thêm cho hoa loa kèn (thành ngữ này có nghĩa là làm điều thừa thãi, không cần thiết, vì hoa loa kèn vốn đã đẹp).
- Adding more decorations to the dress is like painting the lily. (Thêm nhiều đồ trang trí vào chiếc váy đó giống như tô vẽ thêm cho hoa loa kèn vậy.)