white lily

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa loa kèn trắng: "white lily" dùng để chỉ một loại hoa loa kèn màu trắng, thường được biết đến với vẻ đẹp tinh khiết hương thơm dịu dàng. Trong văn hóa phương Tây, thường tượng trưng cho sự thanh khiết, ngây thơ lòng trung thành.
    • Hoa súng trắng Ai Cập: Trong một số ngữ cảnh thực vật học, "white lily" còn chỉ loài hoa súng trắng nguồn gốc từ Ai Cập đến Đông Nam châu Phi, được người Ai Cập cổ đại tôn kính.
dụ sử dụng
  • Hoa loa kèn trắng:

    • She carried a bouquet of white lilies at her wedding. ( ấy cầm một hoa loa kèn trắng trong đám cưới của mình.)
    • The white lily is a symbol of purity in many cultures. (Hoa loa kèn trắng biểu tượng của sự thanh khiết trong nhiều nền văn hóa.)
  • Hoa súng trắng:

    • The white lily was considered sacred by the ancient Egyptians. (Hoa súng trắng được người Ai Cập cổ đại coi linh thiêng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "white lily" trong thơ ca biểu tượng: Thường được dùng để miêu tả vẻ đẹp thuần khiết, không tì vết.

    • Her skin was as fair as a white lily. (Làn da của ấy trắng như hoa loa kèn trắng.)
  • "white lily" trong văn hóa tôn giáo: Ở nhiều nền văn hóa, hoa loa kèn trắng gắn liền với Đức Mẹ Đồng Trinh Mary trong Kitô giáo, tượng trưng cho sự trong trắng.

Biến thể từ gần giống
  • Lily (n): hoa loa kèn (nói chung).

    • The garden is full of lilies in spring. (Khu vườn đầy hoa loa kèn vào mùa xuân.)
  • White lotus (n): hoa sen trắng (một loại hoa nước khác, thường bị nhầm lẫn).

    • The white lotus is also a symbol of purity in Eastern cultures. (Hoa sen trắng cũng biểu tượng của sự thanh khiết trong văn hóa phương Đông.)
Từ đồng nghĩa
  • Madonna lily: một tên gọi khác của hoa loa kèn trắng, đặc biệt trong bối cảnh tôn giáo.
  • Egyptian lotus: tên gọi khác của hoa súng trắng Ai Cập.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "white lily", nhưng có thể dùng trong cụm danh từ như: - "to offer a white lily": dâng tặng một bông hoa loa kèn trắng (hành động tượng trưng cho sự tôn kính). - He offered a white lily to the statue of the Virgin Mary. (Anh ấy dâng một bông hoa loa kèn trắng lên tượng Đức Mẹ Đồng Trinh.)

Thành ngữ liên quan
  • "as pure as a white lily": trong trắng như hoa loa kèn trắng (dùng để miêu tả sự thuần khiết về đạo đức hoặc vẻ đẹp).

    • Her heart was as pure as a white lily. (Trái tim ấy trong trắng như hoa loa kèn trắng.)
  • "to paint the lily": tô vẽ thêm cho hoa loa kèn (thành ngữ này có nghĩa làm điều thừa thãi, không cần thiết, hoa loa kèn vốn đã đẹp).

    • Adding more decorations to the dress is like painting the lily. (Thêm nhiều đồ trang trí vào chiếc váy đó giống như tô vẽ thêm cho hoa loa kèn vậy.)
white lily
A single white lily floats on the surface of a calm pond.