white lotus
Định nghĩa
- Danh từ:
- Hoa sen trắng: "white lotus" chỉ một loại hoa sen có màu trắng, thường được tìm thấy ở Ai Cập và Đông Nam Phi. Loài cây này thuộc họ súng và được người Ai Cập cổ đại tôn kính như một biểu tượng linh thiêng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The white lotus is often depicted in ancient Egyptian art. (Hoa sen trắng thường được khắc họa trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại.)
- She picked a white lotus from the pond. (Cô ấy hái một bông sen trắng từ ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to bloom like a white lotus": nở rộ như hoa sen trắng (mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thuần khiết hoặc vẻ đẹp thanh tao).
- Her spirit bloomed like a white lotus after the meditation retreat. (Tâm hồn cô ấy nở rộ như hoa sen trắng sau khóa thiền.)
Biến thể và từ gần giống
Lotus (n): hoa sen (nói chung).
- The lotus is a symbol of purity in many cultures. (Hoa sen là biểu tượng của sự thuần khiết trong nhiều nền văn hóa.)
White lotus flower (n): bông hoa sen trắng (cụm từ mô tả chi tiết hơn).
- The white lotus flower floats gracefully on the water. (Bông hoa sen trắng nổi duyên dáng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
- Egyptian lotus: sen Ai Cập (chỉ loài sen trắng có nguồn gốc từ Ai Cập).
- Sacred lotus: sen thiêng (nhấn mạnh tính linh thiêng của loài hoa này).
Thành ngữ liên quan
- "white lotus" (trong văn hóa phương Tây): biểu tượng của sự thuần khiết, tái sinh và vẻ đẹp tâm linh.
- In Buddhism, the white lotus represents spiritual enlightenment. (Trong Phật giáo, hoa sen trắng tượng trưng cho sự giác ngộ tâm linh.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ gần giống