white lotus

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hoa sen trắng: "white lotus" chỉ một loại hoa sen màu trắng, thường được tìm thấy ở Ai Cập Đông Nam Phi. Loài cây này thuộc họ súng được người Ai Cập cổ đại tôn kính như một biểu tượng linh thiêng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The white lotus is often depicted in ancient Egyptian art. (Hoa sen trắng thường được khắc họa trong nghệ thuật Ai Cập cổ đại.)
    • She picked a white lotus from the pond. ( ấy hái một bông sen trắng từ ao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to bloom like a white lotus": nở rộ như hoa sen trắng (mang ý nghĩa ẩn dụ về sự thuần khiết hoặc vẻ đẹp thanh tao).
    • Her spirit bloomed like a white lotus after the meditation retreat. (Tâm hồn ấy nở rộ như hoa sen trắng sau khóa thiền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lotus (n): hoa sen (nói chung).

    • The lotus is a symbol of purity in many cultures. (Hoa sen biểu tượng của sự thuần khiết trong nhiều nền văn hóa.)
  • White lotus flower (n): bông hoa sen trắng (cụm từ mô tả chi tiết hơn).

    • The white lotus flower floats gracefully on the water. (Bông hoa sen trắng nổi duyên dáng trên mặt nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Egyptian lotus: sen Ai Cập (chỉ loài sen trắng nguồn gốc từ Ai Cập).
  • Sacred lotus: sen thiêng (nhấn mạnh tính linh thiêng của loài hoa này).
Thành ngữ liên quan
  • "white lotus" (trong văn hóa phương Tây): biểu tượng của sự thuần khiết, tái sinh vẻ đẹp tâm linh.
    • In Buddhism, the white lotus represents spiritual enlightenment. (Trong Phật giáo, hoa sen trắng tượng trưng cho sự giác ngộ tâm linh.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

white lotus
A white lotus floats on the surface of a calm pond.