white lupine

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây lupin trắng: "white lupine" một loại cây thân thảo hoa màu trắng, nguồn gốc từ vùng Á-Âu. Loài cây này được trồng rộng rãi để làm thức ăn gia súc kiểm soát xói mòn đất.
dụ sử dụng
  • (Người nông dân trồng cây lupin trắng để cải thiện chất lượng đất.)
  • (Cây lupin trắng được biết đến với hàm lượng protein cao trong thức ăn chăn nuôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cultivate white lupine": trồng trọt cây lupin trắng.

    • Many regions in Europe cultivate white lupine for erosion control. (Nhiều vùngchâu Âu trồng cây lupin trắng để kiểm soát xói mòn.)
  • "white lupine as a cover crop": cây lupin trắng làm cây che phủ.

    • White lupine is often used as a cover crop to prevent soil erosion. (Cây lupin trắng thường được dùng làm cây che phủ để ngăn xói mòn đất.)
Biến thể từ gần giống
  • Lupine (n): cây lupin (tên chung cho các loài trong chi Lupinus).

    • There are many species of lupine, including white lupine. ( nhiều loài lupin, bao gồm cả cây lupin trắng.)
  • Lupine seeds (n): hạt lupin.

    • White lupine seeds can be used as a food source for livestock. (Hạt cây lupin trắng có thể được dùng làm nguồn thức ăn cho gia súc.)
Từ đồng nghĩa
  • Lupinus albus: tên khoa học của cây lupin trắng.
  • European white lupine: cây lupin trắng châu Âu (một tên gọi khác).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Grow out: trồng phát triển (cây trồng).

    • Farmers grow out white lupine for forage. (Nông dân trồng phát triển cây lupin trắng để làm thức ăn gia súc.)
  • Harvest in: thu hoạch (mùa vụ).

    • They harvest in white lupine during late summer. (Họ thu hoạch cây lupin trắng vào cuối mùa .)
Thành ngữ liên quan
  • (Không thành ngữ phổ biến)
white lupine
A farmer plants white lupine in a field to enrich the soil.