white magic
Định nghĩa
Danh từ: White magic (ma thuật trắng) là loại ma thuật chỉ được sử dụng cho mục đích tốt đẹp, mang lại lợi ích, chữa lành hoặc bảo vệ, trái ngược với black magic (ma thuật đen) thường liên quan đến hại người hoặc mục đích xấu xa.
Ví dụ sử dụng
- (Người chữa bệnh đã dùng ma thuật trắng để chữa lành cho người dân làng bị bệnh.)
- (Trong nhiều nền văn hóa, ma thuật trắng được liên kết với các lời chúc phúc và sự bảo vệ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to practice white magic": thực hành ma thuật trắng.
- She has been practicing white magic for decades, helping people find peace. (Cô ấy đã thực hành ma thuật trắng trong nhiều thập kỷ, giúp mọi người tìm thấy sự bình yên.)
"white magic rituals": các nghi lễ ma thuật trắng.
- The white magic rituals often involve herbs, candles, and prayers. (Các nghi lễ ma thuật trắng thường bao gồm thảo mộc, nến và lời cầu nguyện.)
Biến thể và từ gần giống
White magician (danh từ): người thực hành ma thuật trắng.
- The white magician was respected by the entire community. (Người thực hành ma thuật trắng được cả cộng đồng kính trọng.)
White witch (danh từ): phù thủy trắng (thường dùng để chỉ người phụ nữ thực hành ma thuật trắng).
- The white witch used her powers to bring good harvest. (Phù thủy trắng đã dùng sức mạnh của mình để mang lại mùa màng bội thu.)
Từ đồng nghĩa
- Benevolent magic: ma thuật nhân từ.
- Good magic: ma thuật tốt.
- Healing magic: ma thuật chữa lành (khi nhấn mạnh vào khía cạnh chữa bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cast white magic: thực hiện ma thuật trắng.
- The wizard cast white magic to protect the kingdom. (Pháp sư đã thực hiện ma thuật trắng để bảo vệ vương quốc.)
Thành ngữ liên quan
- White magic and black magic: ma thuật trắng và ma thuật đen (thường dùng để chỉ sự đối lập giữa thiện và ác trong ma thuật).
- The story explores the eternal battle between white magic and black magic. (Câu chuyện khám phá cuộc chiến vĩnh cửu giữa ma thuật trắng và ma thuật đen.)