white mangrove
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cây đước trắng: "white mangrove" là tên gọi chung cho một số loài cây bụi hoặc cây gỗ nhỏ đến trung bình, mọc ở vùng nước lợ dọc theo bờ biển. Có hai loại chính: một loài mọc ở bờ biển Tây Phi và châu Mỹ nhiệt đới, được dùng làm nguồn tanin; loài kia mọc ở bờ biển Tây Nam Thái Bình Dương.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The white mangrove is an important source of tannin in some regions. (Cây đước trắng là nguồn tanin quan trọng ở một số khu vực.)
- White mangroves can be found along the seacoasts of southwestern Pacific islands. (Cây đước trắng có thể được tìm thấy dọc theo bờ biển của các đảo Tây Nam Thái Bình Dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "White mangrove ecosystem": hệ sinh thái cây đước trắng.
- The white mangrove ecosystem supports various marine species. (Hệ sinh thái cây đước trắng hỗ trợ nhiều loài sinh vật biển.)
Biến thể và từ gần giống
- Mangrove (n): cây đước (nói chung).
- Mangroves are vital for coastal protection. (Cây đước rất quan trọng để bảo vệ bờ biển.)
Từ đồng nghĩa
- Laguncularia racemosa (tên khoa học của một loài cây đước trắng phổ biến).
- Bruquiera (một chi cây đước, có loài được gọi là cây đước trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs đặc thù cho từ này.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "white mangrove".